1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu trúc với ~のいかんによらず | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ (trừu tượng) | N + のいかんによらず | 結果のいかんによらず/理由のいかんによらず | Chỉ kết hợp với danh từ mang tính “tình hình/điều kiện”: 成否・理由・事情・結果・天候・出欠・国籍… |
| Biến thể tương đương | N + のいかんにかかわらず/N + のいかんを問わず | 参加のいかんにかかわらず | Trang trọng; thường dùng trong thông báo/quy định |
| Vị trí | Đầu câu/mệnh đề | 天候のいかんによらず、… | Sau đó là quy định, chính sách, kết luận không đổi |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Bất kể/không phụ thuộc vào N”, “cho dù N như thế nào đi nữa thì…”.
- Sắc thái rất trang trọng, dùng trong văn viết, văn bản pháp lý/quy định, thông báo, diễn văn.
- N “のいかん” = “tình hình/điều kiện của N” (如何). Không dùng với động từ/tính từ trực tiếp.
- Vế sau thường là mệnh đề mang tính quyết định/quy định chung: ~します/~いたしません/許可しません/同様に扱います…
- Thường đi với các danh từ phạm trù: 成否(thành bại), 合否(đỗ trượt), 理由(lý do), 事情(hoàn cảnh), 結果(kết quả), 天候(thời tiết), 出欠(có/không tham dự), 国籍(quốc tịch)…
3. Ví dụ minh họa
- 天候のいかんによらず、大会は予定どおり実施します。
Dù thời tiết thế nào đi nữa, giải đấu vẫn diễn ra như dự định. - 参加のいかんによらず、納入済みの会費は返金いたしません。
Bất kể có tham dự hay không, hội phí đã nộp sẽ không hoàn lại. - 理由のいかんによらず、遅刻は認められません。
Dù lý do là gì, đi muộn sẽ không được chấp nhận. - 結果のいかんによらず、本プロジェクトは来期も継続します。
Bất kể kết quả ra sao, dự án này vẫn tiếp tục sang kỳ sau. - 国籍のいかんによらず、応募できます。
Bất kể quốc tịch, đều có thể ứng tuyển. - 合否のいかんによらず、メールにてご連絡いたします。
Dù đỗ hay trượt, chúng tôi sẽ liên hệ qua email.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh tính nhất quán của quy định/chính sách.
- Trang trọng hơn ~にかかわらず/~を問わず; phạm vi danh từ hẹp hơn (thiên về “tình hình/điều kiện”).
- Không dùng để miêu tả hành vi cá nhân thường ngày một cách thân mật.
- Vế sau thường là mệnh lệnh/quyết định khách quan; hiếm khi là cảm xúc cá nhân.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| N + のいかんによらず | Bất kể tình hình của N | Rất trang trọng; danh từ phạm trù | 理由のいかんによらず、禁止 |
| N + にかかわらず | Bất kể N | Trung tính hơn, dùng được rộng rãi | 天候にかかわらず開催 |
| N + を問わず | Không phân biệt N | Gần nghĩa; thiên về liệt kê phạm vi | 性別を問わず募集 |
| ~にもかかわらず | Mặc dù… nhưng… | Nhượng bộ đối lập, khác loại nghĩa | 雨にもかかわらず来た |
6. Ghi chú mở rộng
- “如何” vốn Hán ngữ, chỉ “như thế nào”. Cụm này là thành ngữ cố định trong văn bản chính thức.
- Nếu danh từ quá cụ thể (tên người, đồ vật cụ thể) thường không dùng với のいかん.
- Thích hợp trong quy chế, điều khoản, thông báo tuyển dụng, hướng dẫn sự kiện.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + のいかんにかかわらず(rất phổ biến)
- N + のいかんを問わず
- Cụm thường gặp: 合否のいかん/成否のいかん/天候のいかん/理由のいかん/結果のいかん/出欠のいかん
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ/tính từ trực tiếp: Sai. Phải là danh từ + のいかん.
- Dùng trong ngữ cảnh thân mật: Không tự nhiên. Mẫu này trang trọng.
- Nhầm với ~にもかかわらず (mặc dù): Khác hẳn về ý nghĩa.
- Vế sau là cảm xúc cá nhân mạnh: Không phù hợp. Nên là quyết định/quy định khách quan.