Chỉ kết hợp với danh từ mang tính “tình hình/điều kiện”: 成否・理由・事情・結果・天候・出欠・国籍…
Biến thể tương đương
N + のいかんにかかわらず/N + のいかんを問わず
参加のいかんにかかわらず
Trang trọng; thường dùng trong thông báo/quy định
Vị trí
Đầu câu/mệnh đề
天候のいかんによらず、…
Sau đó là quy định, chính sách, kết luận không đổi
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa: “Bất kể/không phụ thuộc vào N”, “cho dù N như thế nào đi nữa thì…”.
Sắc thái rất trang trọng, dùng trong văn viết, văn bản pháp lý/quy định, thông báo, diễn văn.
N “のいかん” = “tình hình/điều kiện của N” (如何). Không dùng với động từ/tính từ trực tiếp.
Vế sau thường là mệnh đề mang tính quyết định/quy định chung: ~します/~いたしません/許可しません/同様に扱います…
Thường đi với các danh từ phạm trù: 成否(thành bại), 合否(đỗ trượt), 理由(lý do), 事情(hoàn cảnh), 結果(kết quả), 天候(thời tiết), 出欠(có/không tham dự), 国籍(quốc tịch)…
3. Ví dụ minh họa
天候のいかんによらず、大会は予定どおり実施します。 Dù thời tiết thế nào đi nữa, giải đấu vẫn diễn ra như dự định.
参加のいかんによらず、納入済みの会費は返金いたしません。 Bất kể có tham dự hay không, hội phí đã nộp sẽ không hoàn lại.
理由のいかんによらず、遅刻は認められません。 Dù lý do là gì, đi muộn sẽ không được chấp nhận.
結果のいかんによらず、本プロジェクトは来期も継続します。 Bất kể kết quả ra sao, dự án này vẫn tiếp tục sang kỳ sau.
国籍のいかんによらず、応募できます。 Bất kể quốc tịch, đều có thể ứng tuyển.
合否のいかんによらず、メールにてご連絡いたします。 Dù đỗ hay trượt, chúng tôi sẽ liên hệ qua email.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh tính nhất quán của quy định/chính sách.
Trang trọng hơn ~にかかわらず/~を問わず; phạm vi danh từ hẹp hơn (thiên về “tình hình/điều kiện”).
Không dùng để miêu tả hành vi cá nhân thường ngày một cách thân mật.
Vế sau thường là mệnh lệnh/quyết định khách quan; hiếm khi là cảm xúc cá nhân.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
N + のいかんによらず
Bất kể tình hình của N
Rất trang trọng; danh từ phạm trù
理由のいかんによらず、禁止
N + にかかわらず
Bất kể N
Trung tính hơn, dùng được rộng rãi
天候にかかわらず開催
N + を問わず
Không phân biệt N
Gần nghĩa; thiên về liệt kê phạm vi
性別を問わず募集
~にもかかわらず
Mặc dù… nhưng…
Nhượng bộ đối lập, khác loại nghĩa
雨にもかかわらず来た
6. Ghi chú mở rộng
“如何” vốn Hán ngữ, chỉ “như thế nào”. Cụm này là thành ngữ cố định trong văn bản chính thức.
Nếu danh từ quá cụ thể (tên người, đồ vật cụ thể) thường không dùng với のいかん.
Thích hợp trong quy chế, điều khoản, thông báo tuyển dụng, hướng dẫn sự kiện.
7. Biến thể & cụm cố định
N + のいかんにかかわらず(rất phổ biến)
N + のいかんを問わず
Cụm thường gặp: 合否のいかん/成否のいかん/天候のいかん/理由のいかん/結果のいかん/出欠のいかん
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng với động từ/tính từ trực tiếp: Sai. Phải là danh từ + のいかん.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật: Không tự nhiên. Mẫu này trang trọng.
Nhầm với ~にもかかわらず (mặc dù): Khác hẳn về ý nghĩa.
Vế sau là cảm xúc cá nhân mạnh: Không phù hợp. Nên là quyết định/quy định khách quan.