~のごとき~ – Giống như…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~のごとき~ Ví dụ cấu trúc Sắc thái
Bổ nghĩa danh từ N + のごとき + N ゆめのごとき一夜いちやおにのごとき形相ぎょうそう Văn chương, trang trọng, cổ điển
Trạng từ (như ~ように) N + のごとく + V/A みずのごとくながれる Văn vẻ, ước lệ
Mệnh đề + ごとき (普通ふつうけい) + が/である + ごとき + N かれえたかのごときしずけさ Có thể dùng かの để tăng sắc thái ví von
Mệnh đề + ごとく V(辞書じしょけい) + がごとく + V かぜくがごとく Rất văn chương/cổ điển

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa: “như/giống như…”, tương đương ~のような/~のように nhưng văn vẻ, cổ điển hơn.
  • Dùng để ví von, so sánh ước lệ, tăng tính hình tượng, trang trọng.
  • “ごとき” đứng trước danh từ; “ごとく” đứng trước động/tính từ hoặc cả câu.
  • Lưu ý sắc thái khinh miệt khi dùng với người: N + ごとき(しゃ) có thể mang nghĩa “hạng như…”.

3. Ví dụ minh họa

  • かれおにごとき形相ぎょうそう怒鳴どなった。
    Anh ta gầm lên với gương mặt như quỷ.
  • はるゆき綿めんごとくもった。
    Tuyết xuân rơi dày như bông vải.
  • ゆめごとき一夜いちやだった。
    Đó là một đêm như mơ.
  • 彼女かのじょかぜごとくっていった。
    Cô ấy rời đi như cơn gió.
  • 砂漠さばくうみごとくてしない。
    Sa mạc mênh mông như biển cả.
  • かれごときものまかせられない。
    Không thể giao cho hạng người như hắn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sử dụng khi muốn văn phong trang trọng, giàu hình ảnh (văn học, diễn văn, tiêu đề).
  • Trong hội thoại thường nhật, ưu tiên ~ような/~ように để tự nhiên hơn.
  • Tránh dùng ごとき cho người đối phương vì có thể mang sắc thái khinh miệt.
  • Kết hợp tốt với danh từ trừu tượng: ゆめまぼろし稲妻いなづまかみなりひかりかみ

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~のごとき/~のごとく Như, kiểu như (văn chương) Trang trọng/cổ điển ひかりのごとくはや
~のような/~のように Như (trung tính) Dùng hằng ngày ゆめのようなはなし
~かのような Cứ như là… (giả định mạnh) Nhấn “có vẻ như” ゆきるかのようなしずけさ
~めいた Mang dáng dấp Sắc thái văn viết, nhẹ hơn はるめいた陽気ようき

6. Ghi chú mở rộng

  • Gốc từ “(ごと)し” trong văn cổ; “ゆめのごとし” là dạng kết câu cổ điển.
  • “~するがごとく” thường thấy trong văn cổ/diễn văn để tạo nhịp điệu.
  • Khi cần trung tính, thay bằng ~ような/~ように để tránh quá kiểu cách.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ゆめのごとき(しゃ景色けしき)/おにのごとき形相ぎょうそうかみのごとき存在そんざい
  • かみなりのごとくおこる/ひかりのごとくはし
  • おまえごとき(しゃ)…(sắc thái khinh miệt, cần thận trọng)
  • Dạng cổ: ~のごとし(kết câu)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng bừa bãi trong hội thoại hằng ngày → văn phong gượng gạo.
  • Nhầm “ごとき” (bổ nghĩa N) với “ごとく” (trạng từ) → sai vị trí.
  • Không nhận ra sắc thái miệt thị của Nごとき(しゃ) → gây bất lịch sự.
  • Nhầm với ~ほど (mức độ) → “ごとき” là so sánh ví von, không phải mức độ.

Mức độ – phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict