~といったところだ – Cỡ như…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu trúc với ~といったところだ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Số lượng/mức độ Số/Danh từ + といったところだ 参加さんかしゃ30人さんじゅうにんといったところだ Xấp xỉ, tối đa cỡ đó
Tần suất / thời lượng giới hạn 条件じょうけん)+ 数量すうりょう + といったところだ やすめてもしゅう一日ついたちといったところだ “Cùng lắm thì … như vậy”
Dạng danh từ hóa ~といったところ 結果けっか合格ごうかくラインぎりぎりといったところ Dùng như một cụm danh từ để mô tả tình trạng; thường dùng trong văn viết.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt mức độ xấp xỉ hoặc giới hạn trên “tối đa cũng chỉ thế”, mang sắc thái khiêm tốn/hạn chế.
  • Thường đi kèm các từ chỉ hạn định như せいぜい、おおくても、せめて để nhấn mạnh mức trần.
  • Ngữ dụng: Trang trọng hơn くらい/ぐらい; hay dùng trong báo cáo, nhận định khách quan.

3. Ví dụ minh họa

  • 売上うりあげ回復かいふくしたが、まだコロナまえななわりといったところだ
    Doanh thu đã hồi phục nhưng cũng chỉ khoảng 70% so với trước Covid.
  • やすみはおおくてもつき二日ふつかといったところだ
    Nhiều lắm thì mỗi tháng được hai ngày nghỉ.
  • 準備じゅんび期間きかん一週間いっしゅうかんといったところで、十分じゅっぷんとはえない。
    Thời gian chuẩn bị chỉ khoảng một tuần, khó mà nói là đủ.
  • 合格ごうかくラインは60てんといったところだ
    Ngưỡng đỗ khoảng 60 điểm.
  • 登山とざん経験けいけんは、体験たいけんツアーに一度いちど参加さんかしたといったところだ
    Kinh nghiệm leo núi của tôi cũng chỉ cỡ từng tham gia tour trải nghiệm một lần.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thích hợp khi phát biểu thận trọng, tránh tuyệt đối hóa; phù hợp văn viết/trình bày.
  • Không dùng để khoe khoang/nhấn mạnh vượt trội; sắc thái “khiêm tốn, hạn chế” là chủ đạo.
  • Thường dùng để kết câu nhận định số liệu, mức độ, phạm vi.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~くらい/~ぐらい Khoảng, cỡ Trung lập, khẩu ngữ hơn; không hàm “tối đa”. 30人さんじゅうにんぐらいる。
~ほど Mức độ/so sánh Mạnh về mức độ, có thể dùng phóng đại. いきができないほどあつい。
せいぜい~ Nhiều nhất Khẩu ngữ; có thể kết hợp: せいぜい三回さんかいといったところだ せいぜいせんえん
~にすぎない Chỉ là, không hơn Phủ định giá trị; mạnh hơn về “hạ thấp”. 誤差ごさにすぎない

6. Ghi chú mở rộng

  • Dùng tốt trong viết học thuật/báo cáo: kết luận mở, chừa biên độ sai số.
  • Khi nói về trải nghiệm/bằng cấp cá nhân, giúp tránh khoe khoang: “勉強べんきょうしたといったところだ”。
  • Đặt ở cuối câu để giữ giọng điệu mềm, lịch sự mà vẫn chính xác.

7. Biến thể & cụm cố định

  • せいぜい/おおくても+数量すうりょう+といったところだ
  • 名詞めいし+といったところ(dùng như định ngữ: ~といったところの数字すうじ
  • おおむね/大体だいたい数量すうりょう+といったところだ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng để phóng đại là sai sắc thái: ×最高さいこう100人ひゃくにんるといったところだ.
  • Lẫn với くらい: JLPT hay hỏi chọn mẫu “khiêm tốn” → ưu tiên といったところだ.
  • Thiếu ngữ cảnh “giới hạn trên”: nếu mang nghĩa “ít nhất”, không dùng といったところだ.

Mức độ – phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict