1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ / Mẫu |
Cấu tạo với ~なりとも |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ (N) |
N + なりとも |
一言なりとも、意見をください。 |
Nhấn mạnh “dù chỉ … cũng…”, giá trị tối thiểu. |
| Số + đơn vị |
Số + đơn vị + なりとも |
一円なりとも無駄にしない。 |
“Dù chỉ 1 …”. Thường đi với số lượng nhỏ. |
| Danh động từ |
(Danh) + なりとも + Vさせる/Vする |
手伝いなりともさせてください。 |
Nếu là động từ, thường danh hóa (参加、手伝い...). |
| Cụm cố định |
なんなりとも + V |
ご不明点はなんなりともお尋ねください。 |
Nghĩa “gì cũng được”, lịch sự thương mại. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu mức tối thiểu: “dù chỉ … cũng …”, thể hiện nhượng bộ tối thiểu hoặc mong được chấp nhận mức nhỏ nhất.
- Gợi ý/lời đề nghị khiêm nhường: đề nghị giúp “ít nhất thì …”, tránh cảm giác ép buộc.
- Nhấn sắc thái nhỏ bé, giới hạn: thường đi kèm từ chỉ lượng nhỏ (一言・一円・少し・気持ちなど).
- Cụm なんなりとも mang nghĩa mở rộng “bất cứ điều gì”, khác với ý nghĩa “tối thiểu”.
3. Ví dụ minh họa
- 一言なりともご感想をいただけますか。
Dù chỉ một lời thôi, mong nhận được cảm tưởng của bạn.
- 少しなりとも力になれれば幸いです。
Nếu có thể giúp được dù chỉ một chút thì tôi rất mừng.
- 一円なりとも無駄にしてはいけない。
Dù chỉ một yên cũng không được lãng phí.
- 手伝いなりともさせてください。
Xin cho tôi phụ giúp, dù chỉ chút việc thôi cũng được.
- お気持ちなりとも受け取ってください。
Xin hãy nhận tấm lòng của tôi, dù chỉ là chút ít.
- ご不明点はなんなりともお申し付けください。
Nếu có điều gì chưa rõ xin cứ nói với chúng tôi (cụm cố định, lịch sự).
4. Cách dùng & sắc thái
- Lịch sự/nhã nhặn, dùng nhiều trong thư từ, hội thoại trang trọng khi đề nghị/nhờ vả.
- Hàm ý người nói hạ thấp mức kỳ vọng để người nghe dễ chấp nhận.
- Không dùng trực tiếp sau động từ nguyên dạng; nên danh hóa: 参加→参加、手伝う→手伝い.
- Với số lượng, thường là số ít, nhỏ; tránh dùng với lượng lớn vì trái sắc thái “tối thiểu”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~でも |
Dù, ngay cả |
Trung tính, không nhấn “tối thiểu” mạnh như なりとも. |
一言でも連絡して。 |
| せめて~だけでも |
Ít nhất thì |
Gần nghĩa; せめて diễn cảm xúc “ít nhất cũng”. |
せめて手伝いだけでもしたい。 |
| なんなりと/なんなりとも |
Bất cứ điều gì |
Cụm cố định, nghĩa “tùy ý”, không phải “tối thiểu”. |
なんなりとお申し付けください。 |
| わずかでも/少しでも |
Dù chỉ một chút |
Thuần trạng từ; không mang sắc thái kiểu cách như なりとも. |
少しでも助けたい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn viết trang trọng, なりとも tạo cảm giác lịch thiệp hơn ~でも/だけでも.
- Thường đi với danh từ trừu tượng: 気持ち・援助・情報・意見・協力.
- Cụm thương mại: なんなりとも+お申し付けください/お尋ねください.
- Kết hợp tốt với せめて để nhấn mạnh: せめて一言なりとも.
7. Biến thể & cụm cố định
- 一言なりとも/一円なりとも/少しなりとも/気持ちなりとも
- 手伝いなりともさせてください/参加なりともさせてください
- なんなりともお申し付けください(cực kỳ thường gặp trong dịch vụ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng sau động từ thường: × 手伝うなりとも → ○ 手伝いなりとも.
- Dùng với lượng lớn làm sai sắc thái: × 一万円なりともあげる → nên dùng với lượng nhỏ như 一円/少し.
- Nhầm なんなりとも với “tối thiểu”: なんなりとも = “bất cứ”, khác với “ít nhất”.
- Nhầm với ~でも: JLPT hay kiểm tra sắc thái lịch sự và “mức tối thiểu”.