1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu |
Cấu tạo với ~なら~なりに |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N + なら N + なりに/なりの N |
子どもなら子どもなりに考える |
“Theo cách/mức của N”; “なりの + N” bổ nghĩa danh từ. |
| Động từ |
V-る + なら V-る + なりに |
行くなら行くなりに準備する |
V-た cũng dùng được khi nêu tiền đề quá khứ. |
| Tính từ -い |
Adj-い + なら Adj-い + なりに |
安いなら安いなりに楽しむ |
Nhấn sự tương xứng với mức độ. |
| Tính từ -な |
Adj-な + なら Adj-な + なりに |
静かなら静かなりに良さがある |
Giữ “な”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Tương xứng/đúng mực: “Nếu đã … thì (hãy/được) … theo cách/mức của …”.
- Thích nghi theo điều kiện: Điều chỉnh kỳ vọng/hành động cho phù hợp hoàn cảnh, cấp độ.
- Hàm ý giới hạn: Thừa nhận hạn chế nhưng vẫn có giá trị/cách riêng của nó (theo khả năng, mức tiền, tuổi, trình độ...).
- Dụng pháp khuyên nhủ: Dùng để đưa lời khuyên mềm hoặc phê bình gián tiếp.
3. Ví dụ minh họa
- 子どもなら子どもなりに考えている。
Nếu là trẻ con thì chúng cũng suy nghĩ theo cách của trẻ con.
- 行くなら行くなりに準備をしなさい。
Nếu đã đi thì chuẩn bị cho ra dáng đi.
- 安いなら安いなりに使い道がある。
Nếu rẻ thì theo mức rẻ đó vẫn có cách dùng.
- できないならできないなりにベストを尽くす。
Nếu đã không làm được thì nỗ lực trong khả năng không làm được ấy.
- 彼は忙しいなら忙しいなりの工夫をしている。
Anh ấy bận thì có những sắp xếp phù hợp với sự bận rộn đó.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn sự tương xứng, không so bì vượt mức; tránh phàn nàn quá đà.
- Dùng được trong phê bình lịch sự: ~なら~なりにしなさい/考えなさい.
- “~なりの N” dùng khi cụ thể hóa: 自分なりの答え, 会社なりの方針.
- Ngữ khí có thể mang tính nhắc nhở, đôi khi hơi nghiêm.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~に応じて |
Theo/ứng với |
Trung tính, khách quan; không hàm ý “đã … thì … cho ra dáng”. |
予算に応じて選ぶ。 |
| ~だけ(の) |
Chừng nào/đến mức |
Tập trung lượng/giới hạn; thiếu sắc thái “tương xứng”. |
できるだけ頑張る。 |
| 自分なりに |
Theo cách của bản thân |
Là một nhánh phổ biến của mẫu; nhấn chủ thể “tự mình”. |
自分なりに工夫する。 |
| ~らしい |
Đúng kiểu/ra dáng |
Mang đánh giá; không lập cặp lặp lại như ~なら~なりに. |
男らしい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cấu trúc lặp lại cùng yếu tố trước và sau “なら/なりに” là đặc trưng hình thức.
- Thường kết hợp với đối lập kỳ vọng: 安いなら安いなりに(それ相応の)品質だ.
- Trong văn formal, “~なりの + N” xuất hiện nhiều hơn để danh từ hóa tiêu chí tương xứng.
7. Biến thể & cụm cố định
- 自分なりに, 会社なりに, 学生なりに (cụm thông dụng).
- ~なりの + 成果/答え/方法 (mẫu bổ nghĩa danh từ).
- V-たなら V-たなりに (tiền đề quá khứ).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ mất sự lặp: sai “子どもなら自分なりに” khi cần đối ứng “子どもなら子どもなりに”.
- Dùng để khen chê cực đoan: mẫu mang tính chấp nhận giới hạn, không phải tuyệt đối hóa.
- Nhầm với ~に応じて: JLPT hay hỏi phân biệt sắc thái “tương xứng/ra dáng”.
- Sai hình thái “Adj-ななら Adj-ななりに” (đúng là giữ “な” một lần: 静かなら静かなりに).