Diễn tả việc không chỉ bị giới hạn trong phạm vi A mà còn lan tới B (rộng hơn). Nổi bật đặc tính “vượt ra ngoài ranh giới” nên hợp với ngữ cảnh quy mô/tác động.
Vế sau thường có từ chỉ bề rộng/độ lan: 全体に・広く・多方面に・世界に.
Nội dung hay gặp: thiệt hại, ảnh hưởng, sự phổ biến, lĩnh vực ứng dụng, ý nghĩa.
Có thể kết hợp với số liệu/cấp độ để nhấn mức độ mở rộng.
3. Ví dụ minh họa
問題は教育現場にとどまらず、家庭にも波及している。 Vấn đề không chỉ dừng ở trường học mà còn lan tới gia đình.
彼の研究は学術界にとどまらず、産業界にも影響を与えた。 Nghiên cứu của anh ấy không chỉ trong giới học thuật mà còn ảnh hưởng đến công nghiệp.
人気は首都圏にとどまらず、地方にも広がった。 Độ nổi tiếng không chỉ ở vùng thủ đô mà còn lan tới địa phương.
温暖化の影響は環境問題にとどまらず、経済にも打撃を与える。 Ảnh hưởng của ấm lên không chỉ là vấn đề môi trường mà còn tác động kinh tế.
この手法は理論にとどまらず、実務にも応用されている。 Phương pháp này không chỉ dừng ở lý thuyết mà còn được ứng dụng thực tế.
4. Cách dùng & sắc thái
Trang trọng, báo cáo, bài thuyết trình; tăng sức nặng lập luận.
Hợp khi vế A là tập con, vế B là tập lớn hơn cùng trục phân loại.
Tránh dùng cho liệt kê đời thường hoặc đối tượng không có quan hệ bao hàm.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~だけでなく
Không chỉ A mà B
Không nhấn “vượt phạm vi”, dùng rộng rãi
AだけでなくBも重要だ。
~に限らず
Không giới hạn ở A
Nhấn tính phổ biến cho toàn loại; không phải “lan rộng”
学生に限らず大人も学ぶ。
~のみならず
Không những… mà còn (trang trọng)
Gần nghĩa, nhưng thiếu sắc thái “không dừng ở”
環境のみならず経済も~。
~にとどめず(に)
Không chỉ dừng ở…
Biến thể văn viết, sắc thái chủ động
議論を理論にとどめず実践へ。
6. Ghi chú mở rộng
Hiệu quả khi kết hợp đối từ: Aにとどまらず、Bにまで~/Bにも~。
Định ngữ mạnh: ~にとどまらない影響/意味/範囲/成果.
Trong tiêu đề: “~、国内にとどまらず” truyền đạt nhanh tính lan rộng.
7. Biến thể & cụm cố định
~にとどまらない規模/レベル/波及.
国内にとどまらず海外へ/地方へ/全世界へ.
理論にとどまらず実装へ/議論にとどまらず行動へ.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Vế sau không mở rộng → mất logic “vượt phạm vi”.
Dùng cho hai mục cùng cấp không bao hàm (A và B là anh em, không phải “ra ngoài A”).
Nhầm với “に限らず”: bẫy phân biệt “bao hàm/lan rộng” vs “phổ biến”.