1. Cấu trúc cơ bản
| Loại kết hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N + をおいて(他に)ない |
彼をおいて他にいない。 |
Nhấn mạnh “không có ai/cái gì khác ngoài N”. |
| Danh từ |
N + をおいて(他に)~ない/いない |
この仕事は彼女をおいて任せられる人はいない。 |
Động từ/khả năng ở mệnh đề sau thường kết thúc bằng ない. |
| Biến thể |
N + をおいて右に出るものはない |
彼をおいて右に出るものはない。 |
Thành ngữ “không ai vượt trội hơn”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Khẳng định độc nhất/duy nhất: “ngoài N ra thì không có lựa chọn nào khác”.
- Sắc thái đánh giá cao/praise, tin tưởng tuyệt đối; dùng trong phát biểu trang trọng, quảng bá.
- Thường đi với danh từ chỉ người, tổ chức, địa điểm, phương tiện, phương án tối ưu/duy nhất.
- Mệnh đề sau luôn mang phủ định: ~ない/いない/考えられない/見当たらない.
3. Ví dụ minh họa
- この件を任せられるのは、彼をおいて他にない。
Người có thể giao việc này thì ngoài anh ấy ra không còn ai.
- 次の主将は、山田をおいて他に考えられない。
Đội trưởng tiếp theo ngoài Yamada ra không thể nghĩ ai khác.
- 日本文化に精通している指導者は、田中先生をおいてはいない。
Người am hiểu văn hóa Nhật như thầy Tanaka thì không còn ai.
- この町で最高の寿司は、ここをおいて他にない。
Sushi ngon nhất thị trấn này chỉ có ở đây.
- 最終候補は、この案をおいてほかにない。
Phương án vào chung kết thì ngoài phương án này không còn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng, thường dùng trong diễn văn, đề cử, quảng cáo, nhận định chuyên môn.
- Thích hợp khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất/tốt nhất; tránh dùng tùy tiện để không gây quá lời.
- Có thể thêm 他に/ほかに để nhấn mạnh; “~ない” là bắt buộc về nghĩa.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~をおいて他にない |
Duy nhất |
Nhấn mạnh độc nhất, trang trọng |
彼をおいて他にない |
| ~しかない |
Chỉ còn cách/chỉ có |
Khẩu ngữ, không hàm ý khen ngợi |
行くしかない |
| ~以外にない |
Không ngoài |
Trung tính, ít sắc thái đề cao |
彼以外にいない |
| ~に限る |
Là nhất |
Thị hiếu/chủ quan; không trang trọng bằng |
夏はビールに限る |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi khen ngợi cá nhân/tổ chức, mẫu này tạo uy tín mạnh trong CV, PR, bài phát biểu.
- Không dùng cho sự thật hiển nhiên tầm thường; nên dùng khi có tiêu chí so sánh rõ ràng.
- Đi kèm các động từ phủ định giàu sắc thái: 見当たらない/思い当たらない/他に類を見ない.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~をおいて右に出るものはない: không ai vượt trội.
- ~をおいて他に考えられない/見当たらない/いない: đuôi phổ biến.
- ~をおいて(ほかに): dùng ほかに thay 他に không đổi nghĩa.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ “ない” ở mệnh đề sau → sai nghĩa. Luôn cần phủ định.
- Dùng cho vật tầm thường → không hợp sắc thái “độc nhất/ưu tú”.
- Nhầm với ~しかない: JLPT kiểm tra sự khác nhau giữa “duy nhất mang tính đánh giá” và “không còn cách”.