5. ~みたいだ

~みたいだ
    Có vẻ như…/Hình như…

Cách kết hợp:
N+みたいだ/V普通形+みたいだ/イAい+みたいだ/ナA(だ)+みたいだ

▲▽ Diễn tả phán đoán dựa trên dấu hiệu nhưng chưa chắc chắn. Thường dựa vào những gì nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận; sắc thái hội thoại.

Ví dụ:


1.  「星(ほし)がたくさん出(で)ている。あしたも晴(は)れみたい」
     Trời có nhiều sao. Có vẻ mai cũng sẽ nắng.


2.  「あの店(みせ)、人気(にんき)がないみたいだね。いつ行(い)ってもすいている」
     Cửa hàng đó có vẻ không đông khách. Lúc nào đến cũng vắng.


3.  「おとうさん、すごく怒(おこ)っているみたいだから、近(ちか)づかないほうがいいよ」
     Bố có vẻ đang giận lắm, tốt nhất đừng lại gần.


4.  「風邪(かぜ)をひいたみたいなんです。きのうから、のどが痛(いた)くて」
     Có vẻ tôi bị cảm. Từ hôm qua cổ họng đau.


5.  「オウさん、このごろやせたみたい。どうかしたの」「ううん、なんでもない」
     Dạo này bạn có vẻ gầy đi. Có chuyện gì à? — Không, không sao.


6.  「今井君(いまいくん)はもう帰(かえ)ったのかな」「みたいだね。かばんがないから」
     Imai về rồi nhỉ? — Có vẻ vậy, vì không thấy cặp.



Cách kết hợp:
N/V普通形

▲▽ Diễn tả cảm giác hoặc ấn tượng mạnh khiến người nói tưởng như vậy, “cứ như là…”, dù thực tế không hẳn thế. Mang tính cảm nhận chủ quan.

Ví dụ:


1.  宝(たから)くじで1000万円(まんえん)当(あ)たった。夢(ゆめ)(を見(み)ている)みたいだ。
     Trúng xổ số 10 triệu yên. Cứ như đang mơ vậy.


2.  「あの雲(くも)、見(み)て。ゾウみたいな形(かたち)だよ」「ほんとだ」
     Nhìn đám mây kia kìa, hình như con voi ấy. — Đúng thật.


3.  兄(あに)はすぐに泣(な)いたり怒(おこ)ったり笑(わら)ったりする。まったく、子(こ)どもみたいだ。
     Anh tôi dễ khóc, dễ giận, dễ cười. Đúng là như trẻ con.


4.  ホームステイ先(さき)の家族(かぞく)はみんなやさしくて、自分(じぶん)の家(いえ)にいるみたいだった。
     Gia đình homestay ai cũng dễ thương, khiến tôi có cảm giác như đang ở nhà.



Cách kết hợp:
N+みたいだ

▲▽ Dùng để nêu một ví dụ tiêu biểu, đại diện (“như…, kiểu như…”). Gần nghĩa ~ような, giúp người nghe dễ hình dung.

Ví dụ:


1.  私(わたし)は寒(さむ)いのが嫌(きら)いなので、ハワイみたいな、1年(ねん)中(ちゅう)暖(あたた)かいところで暮(く)らしたい。
     Tôi ghét lạnh nên muốn sống ở nơi ấm quanh năm như Hawaii.


2.  私(わたし)も早(はや)くリンさんみたいに、日本語(にほんご)が上手(じょうず)になりたいなあ。
     Tôi cũng muốn sớm giỏi tiếng Nhật như Linh.


3.  私(わたし)の田舎(いなか)にはコンビニみたいな便利(べんり)な店(みせ)はありません。
     Quê tôi không có cửa hàng tiện lợi kiểu như konbini.


4.  「彼(かれ)みたいに遊(あそ)んでばかりいると、試験(しけん)に落(お)ちますよ」
     Cứ ham chơi như cậu ấy thì sẽ trượt kỳ thi đấy.


前へ
1. ~ことにしています
2. ~ことになっています
3. ~ようになっている
4. ~ような/ように
次へ
6. ~らしい
7. ~つもり
8. ~てくる
9. ~てほしい/もらいたい
10. ~ば/たら/と・・・たい/のに/よかった など

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict