~に限り – Chỉ dành cho…, giới hạn trong…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~にかぎ Ví dụ ngắn Ghi chú
Danh từ N + にかぎ 会員かいいんかぎ入場にゅうじょう Giới hạn đối tượng, văn phong thông báo/trang trọng.
Kết hợp bổ sung N + にかぎり、~ 本日ほんじつかぎり、半額はんがく Dẫn nhập điều kiện ưu đãi/ngoại lệ.
Phủ định đối tượng N + にかぎり + V/可否かひ 関係かんけいしゃかぎ立入たていり Thường dùng trên biển báo, tờ rơi.

Đọc: にかぎり. Nghĩa: “chỉ giới hạn cho/đối với …”. Dùng chủ yếu với danh từ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ định phạm vi áp dụng đặc biệt: “chỉ … mới …”.
  • Giọng thông báo, quy định, ưu đãi nhất thời hoặc vĩnh viễn.
  • Thường đi với từ chỉ thời gian/đối tượng: 本日ほんじつ女性じょせい会員かいいん学生がくせい初回しょかい など.
  • Không diễn tả ý “tốt nhất” như ~にかぎる, và khác ~にかぎって.

3. Ví dụ minh họa

  • この通路つうろ関係かんけいしゃかぎ通行つうこうできます。
    Lối đi này chỉ những người liên quan mới được đi qua.
  • 本日ほんじつかぎ全品ぜんぴん20%オフ。
    Chỉ riêng hôm nay, toàn bộ hàng giảm 20%.
  • 学生がくせいかぎ入場にゅうじょう無料むりょうです。
    Chỉ sinh viên được vào miễn phí.
  • 初回しょかいかぎ、カウンセリングは無償むしょうです。
    Chỉ lần đầu tư vấn miễn phí.
  • 応募おうぼ国内こくない在住ざいじゅうしゃかぎけます。
    Chỉ tiếp nhận ứng tuyển đối với người cư trú trong nước.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Văn phong công khai: biển báo, tờ rơi, quy định, thông báo sự kiện.
  • Không dùng với động từ/miêu tả hành động tự do; chủ yếu gắn danh từ chỉ đối tượng/khung thời gian.
  • Thường đứng gần đầu câu để xác lập điều kiện ưu đãi/giới hạn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~にかぎ Chỉ dành cho Trang trọng/thông báo, gắn N 会員かいいんかぎ利用りよう
~のみ Chỉ Từ vựng “chỉ”, có thể thay thế trong thông báo 会員かいいんのみ。
~だけ Chỉ Khẩu ngữ, ít tính quy phạm 会員かいいんだけれる。
~にかぎ Tốt nhất là/không gì bằng Khác nghĩa (đánh giá chủ quan) なつはビールにかぎる。
~にかぎって Riêng/đúng lúc thì Mẫu khác, nêu ngoại lệ/trớ trêu 今日きょうかぎってあめだ。
~にかぎらず Không chỉ Phủ định phạm vi, trái nghĩa 学生がくせいかぎらず。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn bản chính sách: “Aにかぎり、Bとする” là công thức chuẩn quy định.
  • Có thể lược bỏ vị ngữ trong biển báo: “関係かんけいしゃかぎり”。
  • Kết hợp “一部いちぶ店舗てんぽかぎり” để nêu ngoại lệ vùng áp dụng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 本日ほんじつ当日とうじつ)にかぎり/期間きかんちゅうかぎ
  • 会員かいいんかぎり/女性じょせいかぎり/学生がくせいかぎり/初回しょかいかぎ
  • 一部いちぶ地域ちいきかぎり/数量すうりょう限定げんていかぎ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động từ: “くにかぎり” là sai; phải gắn danh từ.
  • Nhầm với ~にかぎる (đánh giá “tốt nhất”): khác mục đích diễn đạt.
  • Thêm は sau にかぎり thành “にかぎりは” (không tự nhiên); nếu cần nhấn, dùng “Nにかぎっては”.
  • Thi JLPT hay gài cặp đối lập にかぎり/にかぎらず; chú ý nghĩa trái ngược.

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict