~につき – Do…, vì… (thông báo trang trọng)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc Ghi chú
名詞めいし+につき Lý do trang trọng “do/bởi” (thông báo/biển báo) 台風たいふうにつき本日ほんじつ休業きゅうぎょう
工事こうじにつき通行止つうこうどめ。
Phong cách thông báo, đôi khi lược bỏ vị ngữ.
名詞めいし+につき+ぶん Nêu lý do rồi đến mệnh đề chính 悪天候あくてんこうにつき、イベントを中止ちゅうしします。 Trang trọng hơn ため/ので.
名詞めいし+につき “Mỗi/cho mỗi” (tỷ lệ, suất) 一人ひとりにつき500えん
一日ついたちにつき2時間にじかんまで。
Dùng với số lượng/đơn vị.
慣用かんよう: ~ちゅうにつき雨天うてんにつき Danh từ Hán-Việt hóa trong thông báo 会議かいぎちゅうにつき、おしずかに。 ちゅう là danh từ, ghép trực tiếp được.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Lý do trang trọng: Dùng trong văn bản chính thức, biển báo, thông cáo. Sắc thái khách quan, cứng hơn ので/から.
  • Chỉ suất/tỷ lệ: “Mỗi, cho mỗi” để quy định định mức, phí, giới hạn.
  • Hạn chế loại từ: Chỉ gắn với danh từ. Với động/tính từ phải chuyển thành danh từ (れい: 悪天候あくてんこう工事こうじ故障こしょう都合つごう).

3. Ví dụ minh họa

  • 工事こうじにつき、こちらの入口いりぐちはご利用りよういただけません。
    Do thi công, không thể sử dụng lối vào này.
  • 台風たいふうにつき本日ほんじつ便びん欠航けっこういたします。
    Do bão, các chuyến bay hôm nay hủy.
  • 会議かいぎなかにつき、しばらくおちください。
    Vì đang họp, xin vui lòng chờ.
  • 一人ひとりにつき500えんもうけます。
    Thu 500 yên cho mỗi người.
  • いち注文ちゅうもんにつき、クーポンは1まいまで有効ゆうこうです。
    Mỗi đơn hàng chỉ áp dụng tối đa 1 coupon.
  • 都合つごうにより(=理由りゆう臨時りんじ休業きゅうぎょうにつき、ご迷惑めいわくをおかけします。
    Vì lý do cá nhân nên tạm nghỉ, mong thông cảm. (kết hợp phong cách thông báo)

4. Cách dùng & sắc thái

  • Văn phong bảng hiệu/thông báo: Có thể rút gọn chủ vị (れい: 雨天うてんにつき中止ちゅうし).
  • Trang trọng, lịch sự; hạn chế dùng trong hội thoại đời thường cho nghĩa “vì”.
  • Nghĩa “mỗi/cho mỗi” trung lập, dùng được trong nhiều ngữ cảnh quy định/giá.
  • Ưu tiên danh từ Hán ngữ: 悪天候あくてんこう故障こしょう点検てんけん工事こうじ事情じじょう都合つごう.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~につき(理由りゆう Do, vì (trang trọng) Biển báo/thông báo; gắn danh từ 故障こしょうにつき停止ていし
~ので/~から Bởi vì Hội thoại thường; linh hoạt loại từ あめなので中止ちゅうしする。
~により/~によって Do, bởi (văn viết) Trang trọng, đa nghĩa (phương pháp/nguyên nhân) 台風たいふうにより運休うんきゅう
~について Về, liên quan đến Khác nghĩa hoàn toàn với につき 手続てつづきについて説明せつめいする。
たり/~ごとに Mỗi, cho mỗi たり thiên về suất; ごとに mỗi lần/chu kỳ 1人ひとりたり500えん1回いっかいごとに

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng kính ngữ につきましては là của について(về…), không phải につき (do/mỗi).
  • Có thể kết hợp với 表記ひょうき rút gọn: “休業きゅうぎょうにつき” + danh từ/cụm danh từ tiếp sau.
  • Trong thông báo, “まこと勝手かってながら~につき~” là khung câu xin lỗi + lý do.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 悪天候あくてんこうにつき/台風たいふうにつき/故障こしょうにつき/点検てんけんにつき(do thời tiết xấu/bão/hỏng/kiểm tra)
  • 会議かいぎちゅうにつき/授業じゅぎょうちゅうにつき(đang họp/đang học)
  • 一人ひとりにつき/一回いっかいにつき/一日ついたちにつき(mỗi người/mỗi lần/mỗi ngày)
  • 都合つごうにより臨時りんじ休業きゅうぎょうにつき(khung thông báo cửa hàng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm につき với について: について = “về”, につき = “do/mỗi”.
  • Gắn につき trực tiếp sau động/tính từ → sai; phải danh từ hóa: 故障こしょう悪天候あくてんこう混雑こんざつちゅう.
  • Dùng につき (lý do) trong hội thoại thường ngày → nghe cứng; nên dùng から/ので.
  • Nghĩa “mỗi” quên đơn vị đi kèm (じんかいにち), làm câu mơ hồ.

Trang trọng – Hành chính

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict