~限り – Trong phạm vi…, chừng nào…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~かぎ Ý nghĩa chính Ví dụ ngắn
Điều kiện “chừng nào” V(る/ている)+ かぎ Chừng nào … thì … きているかぎ努力どりょくする
Giới hạn phạm vi V(た)+ かぎりでは Trong phạm vi (điều tra) … 調しらべたかぎりでは不明ふめい
Giới hạn tri thức N + の + かぎ Trong phạm vi (N) わたしかぎ
Thời điểm cuối N(thời gian)+ かぎり/をかぎりに Chỉ đến … là hết 本日ほんじつかぎ販売はんばい終了しゅうりょう
Cảm xúc cực độ Adj + かぎりだ Hết sức/cực kỳ (cảm xúc) 残念ざんねんかぎりだ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chừng nào/bao lâu còn … (điều kiện kéo dài): Vる/ている + かぎり.
  • Trong phạm vi … có được (thông tin/điều tra): Vた + かぎりでは, N の かぎり.
  • Giới hạn thời điểm “chỉ đến …”: N(thời gian)+ かぎり/をかぎりに.
  • Cảm xúc tột độ (ít dùng trong hội thoại thường): Adj + かぎりだ.

3. Ví dụ minh họa

  • ちからつづかぎはしつづけたい。
    Tôi muốn chạy chừng nào còn sức.
  • わたしかぎかれ遅刻ちこくしたことがない。
    Trong phạm vi tôi biết, anh ấy chưa từng đi muộn.
  • わたしかぎりでは故障こしょう再現さいげんしなかった。
    Trong phạm vi tôi quan sát, lỗi không tái hiện.
  • 本日ほんじつかぎでポイント付与ふよ終了しゅうりょうします。
    Việc cộng điểm kết thúc trong hôm nay.
  • うらやましいかぎりだ
    Thật là ghen tị hết sức.

4. Cách dùng & sắc thái

  • “Vる/ている + かぎり”: gắn điều kiện kéo dài → thường đi với 〜かぎり(は) để nhấn mạnh quan hệ nhân-quả ổn định.
  • “Vた + かぎりでは / N の かぎり”: hạn định nguồn thông tin → hay dùng trong báo cáo/nhận xét thận trọng.
  • “N(thời gian)+ かぎり/をかぎりに”: sắc thái thông báo (gần với 110).
  • “Adj + かぎりだ”: văn viết/cảm thán trang trọng, diễn đạt cảm xúc mạnh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Vる/ている + かぎり(は) Chừng nào còn … Quan hệ điều kiện kéo dài ổn định 日本にほんにいるかぎりははたら
Vた + かぎりでは Trong phạm vi đã điều tra Giới hạn nguồn thông tin んだかぎりでは
N の かぎ Trong phạm vi N Hay dùng với る/る/ 記憶きおくかぎ
N をかぎりに/N かぎりで Đến N là hết Thông báo mốc cuối (xem 110) 今月こんげつかぎりで終了しゅうりょう
~うちは Trong khi còn (trạng thái) Mang sắc thái thời đoạn chủ quan hơn わかうちは
~だけ Chỉ, mức tối đa Không mang điều kiện kéo dài できるだけ頑張がんば

6. Ghi chú mở rộng

  • Động từ đi kèm “N の かぎり”: る/る/く/おぼえている/調しらべた… để nhấn mạnh nguồn thông tin hạn định.
  • かぎりは” thường nhấn quan hệ nhân-quả bền: “あめかぎりは、中止ちゅうしだ”.
  • “Adj + かぎりだ” chủ yếu với tính từ cảm xúc: うれしい/残念ざんねん/心細こころぼそい/ずかしい + かぎりだ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vる/ている + かぎり(は)
  • Vた + かぎりでは
  • N の かぎり/N にかぎり(chỉ dành cho N, dạng khác)/N にかぎって(đặc biệt là N)
  • Adj + かぎりだ
  • わたしかぎり/かぎりでは/くところによると(gần nghĩa, nhưng khác cấu trúc)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm “Vた + かぎりでは” (phạm vi điều tra) với “Vる + かぎり” (điều kiện kéo dài).
  • Dùng “N にかぎり” (chỉ dành cho) thay cho “N の かぎり” (trong phạm vi N) → sai sắc thái.
  • Nhầm với “きり” (chỉ còn, duy nhất) trong khẩu ngữ; JLPT hay bẫy かぎり vs きり.
  • “N(thời gian)+ かぎり/をかぎりに” dễ nhầm với “までに”: cái trước là “lần cuối/kết thúc”, cái sau là “hạn chót”.

Giới hạn – Phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict