Nghĩa chính: “Dù/cho dù ... thì ...”. Nêu một điều kiện giả định (thường là bất lợi, trái kỳ vọng) nhưng kết quả ở vế sau không thay đổi.
“もし” nhấn mạnh tính giả định; có thể lược bỏ “もし” khi văn cảnh rõ.
Sắc thái: mang tính nhượng bộ (concessive). Vế sau thường là kết luận, ý chí, chủ trương, đánh giá của người nói không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở vế trước.
Mức độ giả định: “もし~ても” nhẹ hơn “たとえ~ても” về sắc thái cực đoan, mạnh hơn “~ても” trần.
Dùng được với cả hiện tại/tương lai; có thể đi kèm phó từ nhấn mạnh: たとえ, いくら, どんなに, たとえ何回…ても.
3. Ví dụ minh họa
もし雨が降っても、試合は予定どおり行います。 Dù trời có mưa, trận đấu vẫn diễn ra như kế hoạch.
もし忙しくても、一日10分は日本語を勉強する。 Dù bận đến đâu, tôi vẫn học tiếng Nhật 10 phút mỗi ngày.
もしお金がなくても、幸せに生きられる。 Dù không có tiền, vẫn có thể sống hạnh phúc.
もし彼が来なくても、私は先に始めます。 Dù anh ấy không đến, tôi vẫn bắt đầu trước.
もし学生でも、このイベントに参加できます。 Dù là sinh viên cũng có thể tham gia sự kiện này.
もし結果が悪くても、諦めないで続けよう。 Dù kết quả xấu, hãy tiếp tục, đừng bỏ cuộc.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng khi muốn khẳng định lập trường/ý chí ở vế sau không bị điều kiện vế trước chi phối.
Phù hợp cả văn nói và văn viết; “もし” làm câu rõ ràng, lịch sự hơn.
Vế sau có thể là mệnh lệnh/khuyên nhủ/ý chí: ~してください/~しよう/~しなさい.
Không dùng “もし” với các điều kiện hiển nhiên (mang tính chân lý) — khi đó dùng ~ても đơn thuần.
Nhấn mạnh mức độ bằng たとえ: たとえ失敗しても (dù có thất bại đi nữa).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~ても
Dù ... cũng ...
Không có “もし”, sắc thái trung tính.
雨が降っても行く。
たとえ~ても
Dù cho (kể cả trong trường hợp cực đoan)
Mạnh hơn “もし~ても”.
たとえ失敗しても諦めない。
いくら~ても
Dù bao nhiêu/đến mức nào
Đi với mức độ, số lượng.
いくら高くても買わない。
~としても
Cho dẫu giả sử là ...
Hơi trang trọng, thiên về giả định lý luận.
彼が行くとしても、私は行かない。
~たって(会話)
Dù có ... (khẩu ngữ)
Dạng rút gọn của ~ても.
忙しいったって来てよ。
6. Ghi chú mở rộng
“もし” đặt trước mệnh đề ~ても giúp người nghe sớm nhận biết đây là giả định; hữu ích trong câu dài.
Trong hội thoại, “もし~なら” thường cạnh tranh với “もし~ても” tùy ý định: điều kiện thuần (なら) hay nhượng bộ (ても).
Vế sau nên là nội dung “không phụ thuộc” vào vế trước; tránh kết quả mang tính tất yếu tự nhiên (đỡ mâu thuẫn logic).
7. Biến thể & cụm cố định
たとえ~ても: tăng sức nhấn mạnh.
いくら~ても/どんなに~ても: nhấn mạnh mức độ.
何があっても/誰に言われても: cụm cố định thường gặp.
もし~たって: dạng khẩu ngữ rút gọn của ~ても.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với “なら”: もし雨なら中止だ (nêu điều kiện) khác với もし雨が降っても行く (nhượng bộ).
Vế sau nêu hệ quả tất yếu tự nhiên → không hợp lý với ~ても (ví dụ sai: もし火をつけても燃える). Nên dùng と/ば cho tất yếu.
Quên chuyển い/な/N đúng dạng: な・N phải dùng でも, い-tính dùng ~くても.
Thi JLPT: chọn giữa たとえ~ても (mạnh) và もし~ても (trung tính); để ý ngữ cảnh nhấn mạnh.