~。ということは~。 – Vậy tức là, nghĩa là

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng nối Cấu trúc Chức năng Mức độ
Suy luận từ S1 S1。ということは、S2。 S2 là kết luận/suy ra/diễn giải từ S1 Trung tính, dùng được trong công việc
Xác nhận hiểu ということは、S2ということですね/でよろしいですか Kiểm tra sự đồng thuận/hiểu đúng Lịch sự
Biểu thị kết quả …、ということはということだ/ことになる Khái quát hóa/đi đến hệ quả Viết/nói đều dùng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Nếu vậy thì/Tức là”: dựa trên thông tin ngay trước để suy ra kết luận tạm thời.
  • Hai bước: nêu dữ kiện (S1) → khớp mô hình → rút ra kết luận (S2).
  • Sắc thái logic; có thể dùng để xác nhận hiểu của người nói với người nghe.

3. Ví dụ minh họa

  • 明日あした台風たいふうるらしい。ということは、学校がっこうやすみになるかもしれない。
    Nghe nói mai bão đến. Nếu vậy thì có thể trường sẽ nghỉ.
  • かれからまだ連絡れんらくがない。ということは、わないのだろう。
    Vẫn chưa có liên lạc từ anh ấy. Tức là chắc sẽ không kịp.
  • 契約けいやくしょにサインがない。ということは、合意ごういしていないということだ
    Hợp đồng không có chữ ký. Tức là chưa đồng ý.
  • 5時ごじはつ電車でんしゃる。ということは、4時よんじにはいえないと。
    Sẽ đi chuyến 5 giờ. Vậy thì 4 giờ phải ra khỏi nhà.
  • 表示ひょうじだ。ということは、つぎ入荷にゅうかまでつしかない。
    Hiển thị đã bán hết. Tức là chỉ còn cách đợi đến lần nhập sau.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt đầu câu suy luận; thường kèm các kết thúc: ~ということだ/わけだ/ことになる/のね/よね.
  • Dùng lịch sự để xác nhận: “ということは、~という理解りかいでよろしいでしょうか。”
  • Không dùng để nêu nguyên nhân; nó dùng để rút ra hệ quả từ thông tin đã có.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
ということは、 Nếu vậy thì/tức là Suy luận từ dữ kiện ngay trước 満席まんせきということは、予約よやく必須ひっすだ。
つまり、 Nói cách khác (tóm lược) Diễn đạt lại cùng nội dung, không nhất thiết suy luận mới 要点ようてんつまり、みっつだ。
というわけで、 Vì vậy nên (chuyển sang hành động) Nhấn chuyển đoạn/kết thúc phần 時間切じかんぎれ。というわけで、今日きょうはここまで。
とすると/となると Nếu giả sử/Trong trường hợp đó Giả định điều kiện để suy xét あめとすると中止ちゅうしだ。
ということなら Nếu là vậy (điều kiện do người nghe nêu) Phản ứng, đưa đề xuất/hành động いそということならいまやります。

6. Ghi chú mở rộng

  • Hữu ích trong họp để xác nhận: “Aということは、Bですね。” tránh hiểu nhầm.
  • Trong văn viết, sau ということは thường gắn kết luận khái quát: ~ということだ/ことになる.
  • Độ chắc chắn của S2 phụ thuộc độ đáng tin của S1; có thể thêm かもしれない/だろう để giảm chắc chắn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ということは、~ということだ/わけだ/ことになる
  • ということは、~ですね/でよろしいでしょうか (xác nhận lịch sự)
  • Dạng nội tâm: ~か。ということは、~か。 (độc thoại suy luận)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng như từ nối nguyên nhân → sai; nó là suy luận/hệ quả, không phải lý do trực tiếp.
  • Nhầm với つまり: bài đọc yêu cầu “tóm tắt” chọn つまり; yêu cầu “suy ra” chọn ということは.
  • Bỏ qua mức độ chắc chắn: khi dữ kiện không chắc, cần だろう/かもしれない sau S2.

Quan hệ – Giải thích – Tái diễn đạt

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict