~。というのは~。 – Vì, lý do là

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng/Cấu tạo Mô tả Ví dụ cấu trúc Ghi chú
[ぶん]。というのは、[説明せつめい/理由りゆう]。 Nêu mệnh đề A, sau đó dùng というのは để giải thích/định nghĩa/cho lý do. A。というのは、Bからだ。
A。というのは、Bということだ。
Thường có dấu phẩy sau というのは. Văn viết, thuyết trình, luận giải.
名詞めいし+というのは、[定義ていぎ]。 Định nghĩa thuật ngữ/khái niệm. Xというのは、Yのことだ。 Tương tự 「とは」 khi định nghĩa (x. mục 5,7).
[ぶん]。というのは…からだ/ためだ。 Nêu lý do mang tính kết luận. 結果けっかかった。というのは、準備じゅんび万全ばんぜんだったからだ。 Hợp với văn phong giải thích khách quan.
口語こうご: っていうのは Dạng khẩu ngữ, mềm hơn. A。っていうのは、Bってこと。 Dùng trong hội thoại thân mật.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giải thích/định nghĩa: Là cách “nói rõ” nội dung vừa nêu ở câu trước. Thường đi với のことだ/ということだ.
  • Cho lý do: Nêu nguyên nhân mang tính kết luận cho mệnh đề trước. Hay đi kèm からだ/ためだ để chốt lý do.
  • Phạm vi tham chiếu: というのは thường quy chiếu trực tiếp tới toàn bộ câu trước (A)。Có thể dùng この/その+はなし/けん để làm rõ.
  • Sắc thái: Tính chất logic, khách quan, dùng nhiều trong báo chí, thảo luận, báo cáo, bài thuyết trình.

3. Ví dụ minh họa

  • この制度せいど来年らいねんから見直みなおされる。というのは現状げんじょうわなくなっているからだ
    Chế độ này sẽ được xem xét lại từ năm sau. Bởi vì nó không còn phù hợp với tình hình hiện tại.
  • SDGsというのは持続じぞく可能かのう開発かいはつ目標もくひょうのことだ
    SDGs là các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
  • かれ出席しゅっせきしないようだ。というのは、さっき体調たいちょうわるいと連絡れんらくがあったからだ
    Có vẻ anh ấy sẽ không dự. Vì vừa rồi có liên lạc nói sức khỏe không tốt.
  • このくすり保険ほけんかない。というのは、まだ承認しょうにんりていないためだ
    Thuốc này không được bảo hiểm chi trả. Vì chưa được phê duyệt.
  • ブラック企業きぎょうというのは労働ろうどうしゃ過度かど負担ふたんいる企業きぎょうのことだ
    “Công ty đen” là công ty áp đặt gánh nặng quá mức lên người lao động.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sau というのは thường có dấu phẩy để tách phần giải thích.
  • Khi giải thích lý do, nên kết bằng からだ/ためだ để rõ mối quan hệ nhân quả.
  • Dùng để định nghĩa: XというのはYのことだ → ngắn gọn, trang trọng, hay thấy trong giáo trình, bài báo.
  • Khẩu ngữ: っていうのは → nhẹ nhàng, phù hợp hội thoại, blog.
  • Không dùng というのは ở cuối câu; luôn theo sau là mệnh đề giải thích.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
というのは Giải thích/định nghĩa/lý do Quy chiếu câu trước; thường kèm からだ/ということだ A。というのは、Bからだ。
なぜなら/なぜかというと Nêu lý do Giới thiệu lý do trực tiếp; thường kết bằng からだ A。なぜなら、Bからだ。
つまり Tóm lại, nói cách khác Diễn giải lại cùng nội dung; không hẳn nêu lý do A。つまり、B。
ということは Suy ra, suy luận B không giải thích A, mà suy luận từ A A。ということは、B(だ)。
とは Định nghĩa trang trọng Thường dùng ngay sau thuật ngữ, không cần câu trước XとはYのことだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thay vì からだ có thể dùng わけだ/ためだ/にほかならない để tăng sắc thái kết luận.
  • Nếu phần giải thích dài, nên ngắt câu và dùng dấu phẩy sau というのは để dễ đọc.
  • Trong văn nói, có thể rút gọn というのは thành つーのは/てのは (rất khẩu ngữ), tránh dùng trong thi JLPT.

7. Biến thể & cụm cố định

  • っていうのは…(口語こうご
  • XというのはYのことだ(mẫu định nghĩa kinh điển)
  • …というのは、~からだ/ためだ(mẫu nêu lý do)
  • XとはYのことだ(biến thể trang trọng dùng とは)
  • なぜかというと/というのは(cặp thay thế khi giải thích lý do)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ということは: というのは giải thích A; ということは suy ra B từ A.
  • Bỏ quên からだ/ためだ khi nêu lý do khiến câu thiếu lực kết luận.
  • Đặt というのは ở cuối câu (sai); phải theo sau là mệnh đề giải thích.
  • Viết liền không phẩy: “というのはB…” vẫn chấp nhận, nhưng nên có dấu phẩy cho rõ nghĩa trong bài thi đọc.

Quan hệ – Giải thích – Tái diễn đạt

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict