1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Công dụng |
Ví dụ cấu trúc |
| Định nghĩa/giải thích |
N + というのは、S |
cái gọi là N là … |
幸福というのは… |
| Nêu lý do (đứng đầu câu) |
。というのは、S |
vì là, lý do là |
行けません。というのは… |
| Mệnh đề + の |
S(plain) + というのは、S |
“việc mà … thì …” |
彼が優しいというのは… |
| Khẩu ngữ |
~っていうのは、S |
dạng nói |
幸福っていうのは… |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Định nghĩa/giải thích khái niệm: AというのはBだ = “cái gọi là A là B”.
- Giới thiệu lý do: Đặt というのは đầu câu thứ hai để nêu lý do cho câu trước.
- Sắc thái giải thích, mạch lạc; thường dùng trong thuyết trình, bài viết, hoặc khi muốn làm rõ thuật ngữ.
3. Ví dụ minh họa
- 「おもてなし」というのは、相手を思いやる心のことだ。
“Omotenashi” nghĩa là tấm lòng nghĩ cho người khác.
- 東京というのは、人と情報が集まる都市だ。
Tokyo là thành phố nơi người và thông tin hội tụ.
- 行けません。というのは、急用ができたからです。
Tôi không đi được. Lý do là vì có việc gấp.
- 彼が天才だというのは、少し言い過ぎだ。
Nói anh ấy là thiên tài thì hơi quá.
- 時間がないというのは、言い訳にすぎない。
Nói là không có thời gian thì chỉ là ngụy biện.
- SDGsというのは、持続可能な開発目標の略称だ。
SDGs là viết tắt của các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sau というのは thường là câu định nghĩa, nêu bản chất, hoặc đánh giá khái quát.
- Khi dùng để đưa lý do, câu sau hay kết thúc bằng からだ/ためだ/わけだ để rõ mối quan hệ nhân quả.
- Trang trọng hơn っていうのは; thích hợp trong văn bản, bài giảng.
- Có thể dùng cả với mệnh đề: S(plain) + というのは、~ (việc … thì …).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| Nというのは |
định nghĩa/lý do |
giải thích với は |
多様性というのは… |
| Nとは |
là, định nghĩa |
ngắn gọn, trang trọng, đi với 何々とは~だ |
多様性とは… |
| ~ということは~ |
tức là (suy ra) |
dùng nối sang hệ quả |
合格だ。ということは… |
| ~という + N |
“gọi là …” (bổ nghĩa N) |
không có は; không tự định nghĩa |
多様性という概念 |
| ~っていうのは |
dạng nói |
thân mật, hội thoại |
多様性っていうのは… |
6. Ghi chú mở rộng
- Nêu định nghĩa nên tránh ví dụ quá cụ thể ngay sau というのは; thay vào đó nêu bản chất rồi mới đưa ví dụ.
- Khi làm lý do, というのは thường mở đầu câu mới, sau dấu chấm hoặc ngắt đoạn.
- Trong đánh giá phủ định, hay đi với ~にすぎない/~とは限らない/~わけではない.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + とは (rút gọn trang trọng của というのは)
- N + というのは~のことだ (định nghĩa: “là việc/điều …”)
- Khẩu ngữ: N + っていうのは …
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng というと để định nghĩa thay vì というのは → sai chức năng.
- Quên は: “多様性というのは” → nếu thiếu は, nghĩa không hoàn chỉnh trong vai trò định nghĩa.
- Biến というのは thành cầu nối dài dòng giữa hai câu không quan hệ lý do/định nghĩa → rườm rà, mất mạch.
Quan hệ – Giải thích – Tái diễn đạt