1. Cấu trúc cơ bản
| Vị trí | Cấu trúc với ~つまり | Công dụng | Ví dụ cấu trúc |
|---|---|---|---|
| Đầu câu | つまり、Mệnh đề B | Tóm lại/nói cách khác cho nội dung trước | たくさん失敗した。つまり、経験が増えたということだ。 |
| Giữa câu | Mệnh đề A、つまり、Mệnh đề B | Định nghĩa/giải thích lại | 彼は父の弟、つまり私の叔父だ。 |
| Kết luận | Mệnh đề A。つまり~ということだ。 | Kết luận hóa/diễn giải | 予算が足りない。つまり計画を見直すということだ。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nói cách khác/diễn giải: Dùng để chuyển từ cách nói A sang cách nói B dễ hiểu hơn.
- Tóm tắt/kết luận: Chốt ý sau khi trình bày lý do, dữ kiện.
- Định nghĩa/đồng nhất: “A, tức là B”.
- Sắc thái diễn ngôn: Dẫn nhập kết luận của người nói; nghe có vẻ logic, mạch lạc.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は父の弟、つまり私の叔父です。
Anh ấy là em trai của bố tôi, tức là chú của tôi. - この店は現金しか使えません。つまり、カードは不可です。
Cửa hàng này chỉ dùng tiền mặt. Nói cách khác, không dùng thẻ được. - 3割引、つまり30%オフという意味です。
Giảm 3 phần 10, tức là giảm 30%. - つまり、今回の失敗は準備不足が原因だということですね。
Tóm lại, nguyên nhân thất bại lần này là do chuẩn bị thiếu. - 彼は来ないと言った。つまり、私たちだけで行くことになる。
Anh ấy nói sẽ không đến. Tức là chúng ta sẽ đi một mình.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, trước/sau có dấu phẩy để ngắt ý.
- Dùng trong cả nói và viết. Trong văn trang trọng, “すなわち/要するに” thay thế tùy ngữ cảnh.
- Khi nêu kết luận mạnh: つまり~ということだ/わけだ để làm rõ suy luận.
- Không dùng “つまりに/つまりな” (không phải trợ từ mà là phó từ/marker diễn ngôn).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| つまり | Nói cách khác; tóm lại | Trung tính, phổ dụng | つまり、無理だ |
| 要するに | Tóm lại | Khái quát mạnh, văn viết/nói trang trọng hơn chút | 要するに、反対だ |
| すなわち | Tức là (định nghĩa, đồng nhất) | Trang trọng, học thuật/pháp lý | AはB、すなわちC |
| 結局 | Rốt cuộc, cuối cùng | Kết quả sau diễn biến; không phải “nói cách khác” | 結局、行かなかった |
| 要は | Cốt lõi là | Khẩu ngữ, nhấn trọng tâm | 要は、時間がない |
6. Ghi chú mở rộng
- Chính tả “詰まり” (danh từ: tắc nghẽn) khác với “つまり” (phó từ: tóm lại). Trong hội thoại, cả hai phát âm giống, phân biệt bằng ngữ cảnh/chữ Hán.
- Khi nối liền mạch giải thích: A。つまり、B。Cũng có thể viết A、つまり、B để ngắt câu nhẹ.
- Kèm “ということだ/わけだ/ってことだ” tạo cảm giác khẳng định kết luận suy ra.
7. Biến thể & cụm cố định
- つまり~ということだ/わけだ
- A、つまり、B(言い換え)
- つまりのところ(tóm lại mà nói)
- つまり~だよね(khẩu ngữ xác nhận)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với “結局”: “結局” là kết quả sau quá trình; “つまり” là diễn giải/đồng nhất ý.
- Bỏ mệnh đề trước khi dùng “つまり”: cần có nội dung A để diễn giải thành B.
- Dùng “つまりに”: sai ngữ pháp (không chia với trợ từ).
- Lạm dụng trong văn viết trang trọng: cân nhắc “すなわち/要するに” theo sắc thái.