Bạn đang ở:Home / N3 / Ngữ pháp N3 / ~というより – Đúng hơn là, thay vì nói…
~というより – Đúng hơn là, thay vì nói…
Mã quảng cáo 1
1. Cấu trúc cơ bản
Loại/kết hợp
Cấu trúc với ~というより
Ví dụ cấu trúc
Ghi chú
N
A(名)+というより+B(名/形/文)
彼は先生というより友達だ。
Thường bỏ だ trước というより
Aい
Aい+というより+B
暑いというより蒸し暑い。
So sánh/điều chỉnh cách nói
Aな
Aな(だ を thường lược)+というより+B
便利というより危険だ。
Có thể dùng だというより (nhấn mạnh, trang trọng hơn)
V (thể thường)
V普通形+というより+B
勝ったというより助かった。
Thường là phán đoán/điều chỉnh ý
Biến thể nhấn mạnh
A+というより(は)+むしろ+B
働くというよりはむしろ遊んでいる。
むしろ = “đúng ra là” B
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
“Nói A thì đúng hơn là B” theo nghĩa đen, nhưng cách dùng thực tế: phủ định/điều chỉnh A và khẳng định B là cách diễn đạt phù hợp hơn. Dịch tự nhiên: “không hẳn là A mà đúng hơn là B”, “thay vì A thì nên nói là B”.
A là nhận định/cách gọi chung chung, cũ; B là bản chất/điểm cốt lõi mà người nói muốn nhấn mạnh.
Thường mang sắc thái sửa lời, đính chính, đánh giá mang tính chủ quan; mức độ mạnh hơn というか (mang tính đệm lời).
Hay dùng trong so sánh tính chất, ấn tượng: “đẹp… hơn là dễ thương”, “nóng… hơn là ấm”.
Khi thêm むしろ: tô đậm sự đảo hướng kỳ vọng “đúng ra phải là B”.
3. Ví dụ minh họa
彼はリーダーというよりムードメーカーだ。 Anh ấy không hẳn là “lãnh đạo” mà đúng hơn là người khuấy động không khí.
この映画は怖いというより悲しい。 Bộ phim này buồn thì đúng hơn là đáng sợ.
それは失敗というより学びだ。 Đó không phải thất bại, đúng hơn là một bài học.
日本は小さいというよりコンパクトだ。 Nhật Bản không phải là nhỏ, đúng hơn là “gọn”.
勝ったというより相手のミスに助けられた。 Không hẳn là ta thắng, đúng hơn là được đối thủ “cứu” vì lỗi của họ.
彼とは友人というより家族だ。 Với anh ấy, nói bạn bè thì đúng hơn là gia đình.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng để chỉnh lại cách diễn đạt, nhấn mạnh tính phù hợp của B so với A.
Sắc thái phản biện nhẹ, lịch sự nếu dùng khéo; thêm むしろ để nhấn mạnh “trái với mong đợi”.
Thích hợp mô tả ấn tượng, đánh giá; tránh dùng khi cần phát ngôn trung lập hoàn toàn.
Trong văn nói, có thể thay bằng というか (nhẹ hơn) hoặc っていうか (rất khẩu ngữ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
AというよりB
Đính chính A, khẳng định B phù hợp hơn
Mạnh, có chủ ý sửa lời
静かというより寂しい
AというかB
Nói sao nhỉ, kiểu như B
Mơ hồ, giảm sắc thái khẳng định
面白いというか変
AよりB
So sánh đơn thuần
Không mang ý “đính chính diễn đạt”
犬より猫が好き
AというよりはむしろB
Nhấn mạnh “đúng ra là B”
Sắc thái đảo mạnh
努力というよりはむしろ才能
どちらかといえばB
Nếu phải chọn thì nghiêng về B
Nhẹ, lịch sự
どちらかといえば辛い
6. Ghi chú mở rộng
Với danh từ/tính từ-na, だ trước というより thường lược; dùng だというより không sai nhưng trang trọng hơn.
A có thể khá tiêu cực để làm nền cho B tích cực (hoặc ngược lại) nhằm tạo hiệu ứng tu từ.
Trong phản biện lịch sự, có thể mở đầu: どちらかというと/私の印象では…+B。
7. Biến thể & cụm cố định
Aというより(は)B
Aというより(は)むしろB
AというかB(khẩu ngữ nhẹ hơn)
正確に言えば/厳密に言うと(tương tự chức năng đính chính, dùng mở đầu trước B)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Đảo thứ tự A/B: phải là “AというよりB” (B mới là ý chính).
Thêm だ thừa: “先生だというより” không sai nhưng thường “先生というより” tự nhiên hơn.
Dùng khi A và B không cùng trục so sánh: nên cùng phạm trù/tính chất để hợp logic.
Nhầm với AよりB (so sánh thường) trong câu hỏi JLPT: というより có sắc thái “đính chính diễn đạt”.