~というより – Đúng hơn là, thay vì nói…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu trúc với ~というより Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N A(めい)+というより+B(めい/がた/ぶん) かれ先生せんせいというより友達ともだちだ。 Thường bỏ だ trước というより
Aい Aい+というより+B あつというよりあつい。 So sánh/điều chỉnh cách nói
Aな Aな(だ を thường lược)+というより+B 便利べんりというより危険きけんだ。 Có thể dùng だというより (nhấn mạnh, trang trọng hơn)
V (thể thường) V普通ふつうけい+というより+B ったというよりたすかった。 Thường là phán đoán/điều chỉnh ý
Biến thể nhấn mạnh A+というより(は)+むしろ+B はたらというよりはむしろあそんでいる。 むしろ = “đúng ra là” B

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Nói A thì đúng hơn là B” theo nghĩa đen, nhưng cách dùng thực tế: phủ định/điều chỉnh A và khẳng định B là cách diễn đạt phù hợp hơn. Dịch tự nhiên: “không hẳn là A mà đúng hơn là B”, “thay vì A thì nên nói là B”.
  • A là nhận định/cách gọi chung chung, cũ; B là bản chất/điểm cốt lõi mà người nói muốn nhấn mạnh.
  • Thường mang sắc thái sửa lời, đính chính, đánh giá mang tính chủ quan; mức độ mạnh hơn というか (mang tính đệm lời).
  • Hay dùng trong so sánh tính chất, ấn tượng: “đẹp… hơn là dễ thương”, “nóng… hơn là ấm”.
  • Khi thêm むしろ: tô đậm sự đảo hướng kỳ vọng “đúng ra phải là B”.

3. Ví dụ minh họa

  • かれはリーダーというよりムードメーカーだ。
    Anh ấy không hẳn là “lãnh đạo” mà đúng hơn là người khuấy động không khí.
  • この映画えいがこわというよりかなしい。
    Bộ phim này buồn thì đúng hơn là đáng sợ.
  • それは失敗しっぱいというよりまなびだ。
    Đó không phải thất bại, đúng hơn là một bài học.
  • 日本にほんちいさいというよりコンパクトだ。
    Nhật Bản không phải là nhỏ, đúng hơn là “gọn”.
  • ったというより相手あいてのミスにたすけられた。
    Không hẳn là ta thắng, đúng hơn là được đối thủ “cứu” vì lỗi của họ.
  • かれとは友人ゆうじんというより家族かぞくだ。
    Với anh ấy, nói bạn bè thì đúng hơn là gia đình.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để chỉnh lại cách diễn đạt, nhấn mạnh tính phù hợp của B so với A.
  • Sắc thái phản biện nhẹ, lịch sự nếu dùng khéo; thêm むしろ để nhấn mạnh “trái với mong đợi”.
  • Thích hợp mô tả ấn tượng, đánh giá; tránh dùng khi cần phát ngôn trung lập hoàn toàn.
  • Trong văn nói, có thể thay bằng というか (nhẹ hơn) hoặc っていうか (rất khẩu ngữ).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
AというよりB Đính chính A, khẳng định B phù hợp hơn Mạnh, có chủ ý sửa lời しずというよりさびしい
AというかB Nói sao nhỉ, kiểu như B Mơ hồ, giảm sắc thái khẳng định 面白おもしろというかへん
AよりB So sánh đơn thuần Không mang ý “đính chính diễn đạt” いぬよりねこ
AというよりはむしろB Nhấn mạnh “đúng ra là B” Sắc thái đảo mạnh 努力どりょくというよりはむしろ才能さいのう
どちらかといえばB Nếu phải chọn thì nghiêng về B Nhẹ, lịch sự どちらかといえばつら

6. Ghi chú mở rộng

  • Với danh từ/tính từ-na, だ trước というより thường lược; dùng だというより không sai nhưng trang trọng hơn.
  • A có thể khá tiêu cực để làm nền cho B tích cực (hoặc ngược lại) nhằm tạo hiệu ứng tu từ.
  • Trong phản biện lịch sự, có thể mở đầu: どちらかというと/わたし印象いんしょうでは…+B。

7. Biến thể & cụm cố định

  • Aというより(は)B
  • Aというより(は)むしろB
  • AというかB(khẩu ngữ nhẹ hơn)
  • 正確せいかくえば/厳密げんみつうと(tương tự chức năng đính chính, dùng mở đầu trước B)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Đảo thứ tự A/B: phải là “AというよりB” (B mới là ý chính).
  • Thêm だ thừa: “先生せんせいというより” không sai nhưng thường “先生せんせいというより” tự nhiên hơn.
  • Dùng khi A và B không cùng trục so sánh: nên cùng phạm trù/tính chất để hợp logic.
  • Nhầm với AよりB (so sánh thường) trong câu hỏi JLPT: というより có sắc thái “đính chính diễn đạt”.

Quan hệ – Giải thích – Tái diễn đạt

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict