1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Dùng với |
Ví dụ ngắn |
| すこしも〜ない |
すこしも + V/Adj + ない |
Động từ, い/な形容詞 |
少しも分からない |
| 少しも〜ない |
Chữ Hán: 少しも〜ない |
Tương đương すこしも |
少しも寒くない |
| Biến thể khẩu ngữ |
ちっとも〜ない |
Văn nói, thân mật |
ちっとも変わらない |
| Nhấn mạnh |
全然/まったく〜ない |
Đồng nghĩa gần |
全然分からない |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Không … chút nào/không … tí nào”. Nhấn mạnh mức độ bằng 0.
- Dùng để phủ định hoàn toàn cảm nhận/trạng thái/hành động.
- So với 全然〜ない/まったく〜ない: sắc độ nhẹ hơn まったく, tương đương hoặc nhẹ hơn 全然 tùy ngữ cảnh.
- Hình thức chính tả: 少しも và すこしも đều đúng; 少しも thường dùng trong văn viết.
3. Ví dụ minh họa
- 少しも痛くないから、心配しないで。
Không đau chút nào, đừng lo.
- 彼の説明は少しも難しくない。
Lời giải thích của anh ấy không khó chút nào.
- この映画は少しも面白くなかった。
Bộ phim này chẳng thú vị chút nào.
- 疲れているのに、彼は少しも休もうとしない。
Dù mệt mà anh ta chẳng hề định nghỉ chút nào.
- 彼女は私のことを少しも疑っていないようだ。
Cô ấy dường như không nghi ngờ tôi chút nào.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt 少しも/すこしも trước từ bị phủ định để nhấn mạnh “một chút cũng không”.
- Phù hợp cả văn viết lẫn nói; ちっとも〜ない thiên về khẩu ngữ, thân mật.
- Đi kèm quá khứ/khả năng/ý chí đều được: 少しもできなかった/少しも行く気がしない.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sắc thái |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 少しも〜ない |
Không chút nào |
Phổ thông, trung tính |
少しも寒くない |
| ちっとも〜ない |
Không tí nào (khẩu ngữ) |
Thân mật, đôi khi mang sắc thái than phiền |
ちっとも良くならない |
| 全然〜ない |
Hoàn toàn không |
Mạnh, phổ biến; thời hiện đại có thể dùng với khẳng định (khẩu ngữ) |
全然分からない |
| まったく〜ない |
Hoàn toàn không |
Trang trọng hơn, lực mạnh |
まったく興味がない |
6. Ghi chú mở rộng
- Có thể chèn từ nhấn mạnh giữa: 少しも全く覚えていない(văn viết, nhấn kép).
- Trong giao tiếp lịch sự, tránh dùng quá mức với người đối diện để không bị cảm giác cực đoan.
- Hình thái nghi vấn tu từ: 少しも悪くない?(Không tệ chút nào, đúng chứ?)
7. Biến thể & cụm cố định
- 少しも変わらない(không thay đổi chút nào)
- 少しも問題はない(không vấn đề gì cả)
- ちっとも進まない(chẳng tiến triển tí nào)
- 少しも心配いらない(không cần lo chút nào)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với khẳng định: 少しも cần đi kèm phủ định. 誤)少しも大丈夫 → 正)少しも大丈夫ではない。
- Nhầm mức độ: まったく>全然≧少しも>ちっとも(tương đối; tùy ngữ cảnh).
- Viết sai chính tả: すくしも× → すこしも/少しも〇.
- Đặt sai vị trí: phải đứng trước thành phần bị phủ định để hiệu lực tối đa.
Phủ định – Khả năng – Giới hạn