~って
Nghe nói…; bảo là… (văn nói, thân mật)Cách kết hợp:
普通形+って▲▽ Cách nói thân mật để truyền đạt lại thông tin nghe được hoặc lời người khác nói (“nghe nói…/bảo là…”). Dùng nhiều trong hội thoại.
Ví dụ:
1. 「お母さん、お父さん、きょうは遅くなるって」
Mẹ ơi, bố bảo hôm nay bố sẽ về muộn.
2. 「田中さん、行くって?」 「ううん、行かないって」
Tanaka đi không? — Không, bảo là không đi.
3. 「学校で習ったんだけど、このあたりは昔、海だったんだって」
Tôi học ở trường rằng khu này ngày xưa là biển.
4. 「天気予報、なんて言ってた?」「晴れるって。それに、暑いって。」
Dự báo thời tiết nói gì? — Bảo là sẽ nắng. Với lại còn bảo là nóng.
5. 久しぶりにテイさんからメールが来たよ。元気だって。
Lâu rồi mới nhận mail từ Tei. Nghe nói cô ấy vẫn khỏe.
前へ
| 23. ~に比べ(て) |
| 24. ~に加え(て) |
| 25. ~に対し(て) |
| 26. ~たびに |
| 27. たとえ~ても |
次へ
| 29. ~くらい/ぐらい |
| 30. ~くらいなら/ぐらいなら |
| 31. ~うちに |
| 32. ~を中心に/を中心として/を中心にして |
| 33. ~をはじめ |