28. ~って

123456
~って
    Nghe nói…; bảo là… (văn nói, thân mật)

Cách kết hợp:
普通形+って

▲▽ Cách nói thân mật để truyền đạt lại thông tin nghe được hoặc lời người khác nói (“nghe nói…/bảo là…”). Dùng nhiều trong hội thoại.

Ví dụ:


1.  「おかあさん、おとうさん、きょうはおそくなるって」
     Mẹ ơi, bố bảo hôm nay bố sẽ về muộn.


2.  「田中たなかさん、くって?」 「ううん、かないって」
     Tanaka đi không? — Không, bảo là không đi.


3.  「学校がっこうならったんだけど、このあたりはむかしうみだったんだって」
     Tôi học ở trường rằng khu này ngày xưa là biển.


4.  「天気てんき予報よほう、なんてってた?」「れるって。それに、あついって。」
     Dự báo thời tiết nói gì? — Bảo là sẽ nắng. Với lại còn bảo là nóng.


5.  ひさしぶりにテイさんからメールがたよ。元気げんきだって。
     Lâu rồi mới nhận mail từ Tei. Nghe nói cô ấy vẫn khỏe.


前へ
23. ~に比べ(て)
24. ~に加え(て)
25. ~に対し(て)
26. ~たびに
27. たとえ~ても
次へ
29. ~くらい/ぐらい
30. ~くらいなら/ぐらいなら
31. ~うちに
32. ~を中心に/を中心として/を中心にして
33. ~をはじめ
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict