~ほど
Khoảng, chừng … (≈ くらい)Cách kết hợp:
[ N / V ] ở dạng bổ nghĩa cho danh từ + ほど▲▽ Diễn tả mức độ xấp xỉ, ước lượng đại khái, gần nghĩa ~くらい. Không nhấn mạnh độ chính xác.
Ví dụ:
1. うちから学校まで30分ほどで行ける。
Tôi có thể đi bộ trong khoảng 30 phút từ nhà tới trường.
~ほど(程度)
Mức độ, mức nghiêm trọng▲▽ Diễn tả mức độ nghiêm trọng, sâu sắc hoặc mạnh mẽ: “đến mức…”.
Ví dụ:
1. 夜も眠れないほど悩んだ。
Tôi buồn phiền đến mức đến tối cũng không ngủ được.
2. あの家のふたごは親でもまちがえるほどよく似ている。
Hai anh em sinh đôi của nhà đó giống nhau đến mức ngay cả bố mẹ cũng nhầm lẫn.
3. きのうは猫の手も借りたいほどの忙しさだった。
Hôm qua tôi bận đến mức “muốn mượn cả tay mèo”.
4. きのうは風が強くて、目を開けていられないほどだった。
Hôm qua gió mạnh đến nỗi không thể mở mắt được.
~ほど…はない
… là nhất▲▽ Dùng để so sánh ở mức cực hạn: “không có gì hơn…”, nhấn mạnh mức độ cao nhất.
Ví dụ:
1. 彼女ほど優しい人はいない。
Không có ai hiền như cô ấy.
2. これほど面白い本は今まで読んだことがない。
Đây là quyển sách thú vị nhất tôi từng đọc.
前へ
| 56. ~ものだから/もので |
| 57. ~ものか |
| 58. ~たところ |
| 59. ~ところに/へ/を/で |
| 60. ~ところだった |
次へ
| 62. ~ば~ほど |
| 63. ~ほど |
| 64. など/なんか/なんて (なんか, なんて dùng trong văn nói) |
| 65. ~などと(なんて)言う/思う など |
| 66. ~からには |