1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~ませんか |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
Vます-bỏます + ませんか |
一緒に行きませんか |
Lời mời/rủ lịch sự “Bạn có muốn…?” |
| Cụm chỉ cùng nhau |
一緒に + Vます-bỏます + ませんか |
一緒に食べませんか |
Nhấn mạnh làm cùng nhau |
| Câu hỏi lịch sự |
時間/場所 + Vます-bỏます + ませんか |
あとで話しませんか |
Đề xuất thời điểm/địa điểm cụ thể |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Ý nghĩa: “Bạn/anh/chị có muốn… không?” dùng để mời, rủ rê một cách lịch sự.
- Trọng tâm vào người nghe: hỏi ý kiến, tôn trọng quyết định của họ.
- Dùng được trong hầu hết bối cảnh thân mật đến lịch sự; an toàn trong giao tiếp.
3. Ví dụ minh họa
- 一緒に映画を見ませんか。
Bạn xem phim cùng mình không?
- コーヒーを飲みませんか。
Bạn uống cà phê chứ?
- 明日、図書館へ行きませんか。
Ngày mai đi thư viện nhé?
- ここで少し休みませんか。
Nghỉ một chút ở đây được không?
- あとで話しませんか。
Chúng ta nói chuyện sau nhé?
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn rủ người nghe cùng tham gia hành động.
- Âm điệu nhẹ nhàng, dễ chấp nhận/khước từ; thích hợp lần đầu mời.
- Có thể thêm 一緒に để rõ ý “cùng nhau”.
- Không dùng để đề nghị “tôi làm cho bạn”; khi đó dùng ~ましょうか.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ませんか |
Mời/rủ |
Hỏi ý người nghe |
公園へ行きませんか。 |
| ~ましょう |
Hãy cùng |
Chủ động quyết định |
公園へ行きましょう。 |
| ~ましょうか |
Đề nghị/gợi ý |
Có thể là “tôi làm nhé?” |
送りましょうか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Mời lịch sự hơn nữa có thể thêm いかがですか ở danh từ: コーヒーはいかがですか。
- Phản hồi lịch sự: はい、いいですね/すみません、今日はちょっと…。
- Không kết hợp trực tiếp với tính từ/noun; phải dùng động từ hành động.
7. Biến thể & cụm cố định
- 一緒にどうですか。(tương đương ý mời, văn nói)
- よかったら、~ませんか。(Nếu được thì…)
- 時間があれば、~ませんか。(Nếu có thời gian thì…)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai chia: × 行くませんか → ✓ 行きませんか.
- Dùng để đề nghị giúp (sai chức năng): mở cửa giúp nên dùng 開けましょうか, không phải 開けませんか.
- Thiếu 一緒に khiến câu mời mơ hồ trong một số ngữ cảnh; thêm 一緒に để rõ nghĩa cùng làm.
Mong muốn / khả năng / ý định