1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Động từ |
Vて |
Nối hai hay nhiều hành động / Mô tả trạng thái hoặc lý do |
ご飯を食べて寝ます。 Tôi ăn cơm rồi ngủ. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ① Liệt kê hành động: Dùng để nối các hành động xảy ra liên tiếp theo thứ tự thời gian.
→ “rồi…”, “và sau đó…”
- ② Đồng thời / song song: Diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc.
→ “vừa… vừa…”
- ③ Nguyên nhân / lý do: Dùng để diễn tả lý do nhẹ cho cảm xúc hoặc kết quả.
→ “vì… nên…”
- ④ Cách thức / phương tiện: Mô tả phương tiện hoặc cách làm.
→ “bằng…”, “trong tình trạng…”
3. Ví dụ minh họa
- 朝ご飯を食べて学校へ行きます。
Tôi ăn sáng rồi đi học.
- テレビを見て笑いました。
Tôi cười khi xem TV.
- 先生にほめられてうれしいです。
Tôi vui vì được thầy khen.
- バスに乗って行きます。
Tôi đi bằng xe buýt.
- 音楽を聞いて勉強します。
Vừa nghe nhạc vừa học.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng rất thường xuyên trong hội thoại và bài viết ở cấp N5.
- Động từ chia về thể て để nối với hành động khác. Động từ cuối cùng mang ý chính và chia theo thì của câu.
- Khi kể nhiều hành động nối tiếp, chỉ động từ cuối cùng được chia thì:
起きて、顔を洗って、学校へ行きました。
- Khi nói lý do nhẹ nhàng, thể て mềm hơn 「から」 hoặc 「ので」.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ |
| Vて |
Nối hành động hoặc lý do nhẹ |
Dùng trong cùng câu, nối tự nhiên |
食べて寝ます。 |
| それから |
Rồi sau đó |
Tách câu, mang tính kể chuyện |
食べました。それから寝ました。 |
| Vてから |
Sau khi làm A thì làm B |
Nhấn mạnh thứ tự và sau khi hoàn tất |
食べてから寝ます。 |
| Vている |
Đang / đã / thường xuyên làm |
Dạng tiếp diễn, không dùng để nối hành động |
食べている。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thể て là một trong những dạng cơ bản nhất của động từ, nền tảng cho hàng chục mẫu ngữ pháp khác (~てください, ~てもいい, ~てはいけない, ~ている...).
- Học tốt thể て giúp dễ dàng ghép nhiều hành động và tạo câu tự nhiên trong giao tiếp.
- Ở trình độ N5, người học nên nắm vững 3 cách dùng chính: nối hành động, chỉ nguyên nhân nhẹ và cách thức/đồng thời.
7. Biến thể & cụm thường gặp (JLPT N5)
- ~てください:Làm ơn hãy…(例:見てください)
- ~てもいいです:Được phép làm…(例:入ってもいいです)
- ~てはいけません:Không được làm…(例:ここでたばこを吸ってはいけません)
- ~てから:Sau khi…(例:勉強してから寝ます)
- ~ている:Đang…(例:食べています)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Chia sai thể て: 行きて (sai) → 行って (đúng)。
- Nhầm Vて với Vてから — て chỉ nối, てから nhấn mạnh “sau khi”.
- Quên chia thì ở động từ cuối cùng: ✕ 食べて行くました → ○ 食べて行きました。
- JLPT N5 thường hỏi: cách chia thể て, chọn đúng giữa て・てから・それから.