1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~ているところ |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Mệnh đề chính |
Vている + ところ(だ/です) |
今、出かけているところです。 |
“Đúng lúc đang...”. Thêm 今/ちょうど để nhấn mạnh. |
| Kết hợp trợ từ |
Vている + ところに/へ/を/で |
食べているところに電話が来た。 |
Diễn tả sự kiện chen vào đúng lúc đang làm. |
| So với ところ khác |
Vるところ/Vたところ |
今から行くところ/たった今着いたところ |
Trước khi bắt đầu / vừa xong. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nhấn mạnh thời điểm “đang trong quá trình” thực hiện hành động, thường để giải thích vì sao không thể làm việc khác hoặc mô tả sự cố chen ngang.
- Khi đi với ところに/へ: diễn tả một sự kiện khác xảy ra vào đúng thời điểm đó (điện thoại reo, ai đó đến…).
- Khi đi với ところを: nhấn bị tác động vào quá trình (bị làm phiền, bị bắt gặp…).
- Khi đi với ところで: bối cảnh địa điểm/thời điểm của hành động đang diễn ra.
3. Ví dụ minh họa
- 今、会議をしているところです。後でかけ直します。
Bây giờ tôi đang họp. Tôi sẽ gọi lại sau.
- ちょうど出かけているところに、部長が来た。
Đúng lúc tôi đang ra ngoài thì trưởng phòng đến.
- 説明しているところを、邪魔しないでください。
Đang giải thích, xin đừng làm phiền.
- 面接を受けているところで、携帯の電源は切ってください。
Trong lúc đang phỏng vấn, vui lòng tắt điện thoại.
- 今、料理を作っているところだから、手を洗って待ってね。
Tôi đang nấu ăn, nên rửa tay rồi đợi nhé.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thêm 今/ちょうど/まさに để nhấn “đúng lúc này”.
- Văn lịch sự thêm です/おります: ただいま対応しているところでございます。
- So với 〜ている, 〜ているところ nhấn mạnh khoảnh khắc, phù hợp khi cần từ chối/giải thích lịch sự.
- Thường đi với sự kiện chen ngang có tính tức thời như 電話が鳴る、来客が来る、メールが届く…
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vているところ |
Đúng lúc đang |
Focal point vào khoảnh khắc |
今、食べているところ。 |
| Vるところ |
Sắp làm, chuẩn bị |
Chưa bắt đầu |
これから出かけるところ。 |
| Vたところ |
Vừa mới xong |
Ngay sau hoàn tất |
今、着いたところ。 |
| 最中(に) |
Đúng giữa chừng |
Nhấn mạnh mạnh hơn, thường gắn phiền toái |
食事の最中に電話。 |
| 〜ている |
Đang/Thói quen |
Không nhấn “ngay lúc này” |
今、食べている。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trợ từ sau ところ thay đổi sắc thái: ところに(sự kiện đến)/ところを(bị ảnh hưởng)/ところで(bối cảnh).
- Trong email công việc: ただいま確認しているところで、判明次第ご連絡いたします là cách nói tiêu chuẩn.
- Không dùng với động từ trạng thái khó có tiến trình rõ (知っているところ thường không tự nhiên).
7. Biến thể & cụm cố định
- ただいま〜しているところです/今まさに〜しているところだ
- 〜しているところに/へ/を/で + sự kiện chen ngang
- Vるところ・Vたところ bộ ba thời điểm với ところ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với 最中に: 〜ているところに cũng được nhưng 最中に mạnh hơn về “đúng giữa chừng” và hay đi với phiền toái.
- Dùng ところ với động từ trạng thái: 知っているところ là tự nhiên hiếm; nên dùng 知っています thôi.
- JLPT hay hỏi phân biệt Vるところ/Vているところ/Vたところ theo ngữ cảnh thời gian.
Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm