~までに – Trước…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kiểu Cấu tạo với ~までに Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc
Mốc thời gian 時間じかん日付ひづけ+までに “trước/không muộn hơn …” 金曜きんようまでに提出ていしゅつ
Thời điểm sự kiện V(辞書じしょけい)+までに “trước khi đến lúc …” 会議かいぎはじまるまでに
Danh từ sự kiện N+までに “trước (sự kiện) …” 出発しゅっぱつまでに準備じゅんびする
Nhấn ý chí ~までには Nhấn “ít nhất thì…” 来週らいしゅうまでにはえる。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị hạn chót: phải hoàn thành trước hoặc đúng mốc (bao gồm thời điểm đó).
  • Khác với ~まで (đến/tận): ~までに nhắm “điểm mốc”, không diễn tả kéo dài.
  • Vる+までに: “trước khi (đến lúc) … diễn ra”, thường dùng để đặt điều kiện chuẩn bị.
  • Thường đi với động từ mang tính hoàn tất: える, 提出ていしゅつする, く, 用意よういする,…

3. Ví dụ minh họa

  • レポートは明日あしたまでに提出ていしゅつしてください。
    Vui lòng nộp báo cáo trước ngày mai.
  • 5時ごじまでにえきてください。
    Hãy đến nhà ga trước 5 giờ.
  • 会議かいぎはじまるまでに資料しりょうくばっておいてください。
    Trước khi cuộc họp bắt đầu, hãy phát tài liệu sẵn.
  • 30歳さんじゅっさいになるまでに海外かいがいはたらきたい。
    Tôi muốn làm việc ở nước ngoài trước khi 30 tuổi.
  • あめまでにかえりたい。
    Tôi muốn về trước khi trời đổ mưa.
  • 出発しゅっぱつまでには準備じゅんび全部ぜんぶわらせます。
    Ít nhất là trước khi xuất phát, tôi sẽ hoàn tất mọi chuẩn bị.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường gặp trong hướng dẫn, lịch trình, yêu cầu công việc.
  • “~までには” thêm nhấn mạnh cá nhân/quyết tâm so với “~までに”.
  • Không dùng với danh từ chỉ khoảng thời lượng (3時間さんじかんまでに×); dùng mốc/điểm thời gian cụ thể hoặc sự kiện.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~まで Đến/tới (kéo dài) Nhấn khoảng kéo dài đến mốc 5時ごじまではたらく。
~までに Trước/không muộn hơn Nhấn thời điểm hạn chót 5時ごじまでにる。
以内いない Trong vòng (khoảng) Dùng cho thời lượng, phạm vi 3日みっか以内いない返信へんしん
~までで Tới… là dừng Giới hạn kết thúc tại mốc 今日きょうはここまででわり。
~までには Trước… (nhấn) Thêm ý chí/nhấn mạnh 今週こんしゅうまでにはめる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Mốc thời gian có thể là “sự kiện”: 試験しけんまでに, 雨季うきまでに
  • Với dòng thời gian mơ hồ, dùng “~ごろまでに” để linh hoạt: 今月こんげつまつまでに今月こんげつまつころまでに.
  • Trong email công việc, kết hợp “かならず/おそくとも/目安めやすとして” để rõ kỳ hạn: おそくとも金曜きんようまでに

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~までにかならず+V: Nhấn bắt buộc hoàn thành trước hạn.
  • ~までに提出ていしゅつ完了かんりょう登録とうろく: Cụm cố định trong công việc/học tập.
  • ~までにはう: “kịp trước ~”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai với thời lượng: 3時間さんじかんまでにわる× → 3時間さんじかん以内いないわる✓ hoặc 3時間さんじかんわる✓
  • Nhầm ~まで với ~までに: 5時ごじまでて× (nghĩa mơ hồ) → 5時ごじまでにて✓
  • Sai mệnh đề Vる+までに (dùng quá khứ): 会議かいぎはじまったまでに× → はじまるまでに
  • JLPT hay kiểm tra sắc thái “deadline”: chọn ~までに khi có từ khóa “by/không muộn hơn/trước khi”.

Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict