~たばかり – Vừa mới…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Động từ thể た Vた + ばかり Vừa mới… / Mới chỉ… 日本にほんばかりです。
Tôi vừa mới đến Nhật.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra gần đây, thời gian trôi qua từ lúc hành động xảy ra tới hiện tại là rất ngắn.
  • Dịch tự nhiên: “vừa mới…”, “mới…”, “chỉ vừa…”.
  • Không nhấn mạnh chính xác thời gian (không cụ thể là mấy phút, mấy giờ), mà nhấn mạnh cảm giác “mới xảy ra không lâu”.
  • Thường dùng để giải thích lý do chưa quen, chưa giỏi, chưa làm được điều gì đó.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ会社かいしゃはいたばかりなので、まだ仕事しごとれていない。
    Vì anh ấy mới vào công ty nên vẫn chưa quen việc.
  • ひるはんたばかりだから、まだおなかいていない。
    Tôi vừa ăn trưa nên chưa đói.
  • 日本にほん たばかりのころ、なにからなかった。
    Khi mới đến Nhật, tôi chẳng hiểu gì cả.
  • いまかえたばかりです。
    Tôi vừa mới về.
  • このほんたばかりなのに、もうなくした。
    Cuốn sách này mới mua mà đã mất rồi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Chủ yếu dùng ở hiện tại hoặc quá khứ gần.
  • Không dùng cho hành động đã xảy ra lâu (nhiều tháng, nhiều năm).
  • Thường đi kèm các từ ngữ như: ところだ, ところです, のに, から để nhấn mạnh trạng thái mới xảy ra.
  • Sắc thái mềm hơn so với 「~たところ」 và tự nhiên hơn 「~たところだ」 trong hội thoại.

5. So sánh & phân biệt

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
Vたばかり Vừa mới… Cảm giác chủ quan, không xác định thời gian chính xác たばかりです。
Vたところ Vừa mới xong / Vừa lúc làm xong Nhấn mạnh thời điểm “ngay sau khi làm xong” いまたところです。
Vたばかりに Chỉ vì đã… nên… (kết quả xấu) Ý nghĩa hoàn toàn khác 冗談じょうだんったばかりに、おこられた。
Vたばかりだ/です Vừa mới… Trang trọng hơn Vたばかり 試験しけんわったばかりです。

6. Ghi chú mở rộng

  • Chủ quan: Khoảng thời gian “vừa mới” có thể dài ngắn khác nhau tùy cảm nhận (ví dụ với người mới chuyển đến Nhật 3 tháng vẫn có thể nói たばかり).
  • Thường dùng để biện minh, giải thích lý do “chưa làm được, chưa quen”.
  • Báo hiệu trạng thái chưa ổn định, mới mẻ.

7. Biến thể & cụm thường gặp

  • Vたばかりだ/です:Vừa mới…
  • Vたばかりなのに~:Mới… mà đã…
  • たばかりです:Tôi mới đến.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~たところ (mang nghĩa xác định thời điểm ngay sau hành động).
  • Dùng cho hành động xảy ra quá lâu (như 2 năm trước) → không tự nhiên.
  • Nhầm với ~たばかりに (nguyên nhân – kết quả xấu).
  • JLPT thường kiểm tra phân biệt たばかり・たところ・たところに・たところで.

Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict