1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Danh từ + 中 |
N + 中(ちゅう/じゅう)
|
Trong suốt…, trong khi đang…, khắp…, toàn bộ… |
授業 中(じゅぎょうちゅう) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
-
① Đang trong thời gian…(~しているところ):biểu thị một hành động, trạng thái đang diễn ra.
➡ “Trong lúc…”, “đang…”.
-
② Toàn bộ / suốt / khắp…(~の全体):diễn tả phạm vi toàn bộ thời gian/không gian.
➡ “Suốt…”, “khắp…”.
-
Phát âm:
・Tùy vào từ liên kết mà đọc ちゅう hoặc じゅう.
・N + ちゅう:đang diễn ra (授業中, 使用中, 会議中).
・N + じゅう:suốt, toàn bộ phạm vi (一日中, 世界中, 年中).
3. Ví dụ minh họa
- 今、会議 中(ちゅう)です。
Hiện đang trong cuộc họp.
- 授業 中にスマホを使ってはいけません。
Không được dùng điện thoại trong giờ học.
- 日本では、桜は3月から4月 中(じゅう)に咲きます。
Ở Nhật, hoa anh đào nở suốt từ tháng 3 đến tháng 4.
- 一日 中(じゅう)雨が降っていた。
Mưa suốt cả ngày.
- 世界 中(じゅう)の人々が注目している。
Mọi người trên khắp thế giới đang chú ý.
4. Cách dùng & sắc thái
-
N + ちゅう: Dùng cho trạng thái đang diễn ra → “đang trong…”.
Ví dụ: 使用中(đang sử dụng), 勉強中(đang học).
-
N + じゅう: Chỉ phạm vi toàn bộ → “suốt…”, “khắp…”.
Ví dụ: 一年中(suốt một năm), 日本中(khắp Nhật Bản).
- Trường hợp khó phân biệt có thể dựa vào ý nghĩa câu hoặc cách đọc từ điển.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Phân biệt |
Ví dụ |
| N + 中(ちゅう) |
Đang trong lúc… |
Chỉ hành động đang diễn ra |
会議中 → đang họp |
| N + 中(じゅう) |
Suốt…, khắp… |
Toàn bộ thời gian/phạm vi |
一日中 → suốt cả ngày |
| ~ている |
Đang làm… |
Miêu tả trạng thái/hành động kéo dài |
食べている(đang ăn) |
6. Ghi chú mở rộng
- Ngoài cách phát âm phổ biến, một số trường hợp đặc biệt cần nhớ theo từng từ cố định.
- Không dùng trợ từ に trước 中 khi mang nghĩa “đang trong…” (✕ 授業に中 → ○ 授業中).
- Có thể đi sau số lượng: 5分 中(trong 5 phút), 3回 中2回(2 lần trong 3 lần).
7. Biến thể & cụm thường gặp
- 使用 中:Đang sử dụng
- 勉強 中:Đang học
- 世界 中:Khắp thế giới
- 一日 中:Suốt một ngày
- 年 中:Suốt năm
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm giữa “ちゅう” và “じゅう” → cần dựa vào nghĩa của từ: trạng thái (ちゅう) hay toàn bộ phạm vi (じゅう).
- Nhầm với ~の間 (trong khoảng thời gian) → 間 nhấn mạnh thời gian kéo dài, 中 nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.
- JLPT thường hỏi cách đọc đúng và phân biệt sắc thái: 会議中 vs 一日中.
Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm