1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu |
Cấu tạo với ~の間に |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa/chú thích |
| Danh từ (N) |
N + の間に + V |
夏休みの間に旅行した。 |
Trong khoảng thời gian N, xảy ra sự kiện 1 lần/ít lần |
| Mệnh đề (liên quan) |
Vている + 間に + V |
子供が寝ている間に片付けた。 |
Sự kiện xen vào trong thời gian “đang ~” |
| Danh từ hoá |
N + の間 + は/、 |
会議の間は席を立たないでください。 |
So sánh: 間 (xuyên suốt) vs 間に (tại một lúc trong khoảng) |
| Đại từ chỉ khoảng |
その間に/この間に |
その間に連絡があった。 |
Cụm cố định “khi đó/trong lúc đó” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Trong khi/trong lúc”: Diễn tả một hành động/sự kiện xảy ra tại một thời điểm nào đó trong khoảng thời gian được nêu.
- Độ phủ thời gian: ~間に thiên về “điểm/ít lần trong khoảng”, khác với ~間 nhấn “xuyên suốt, song hành”.
- Kết hợp tự nhiên: N thời gian (休み、会議、授業、在学) hoặc Vている để biểu thị trạng thái kéo dài.
Phân biệt cốt lõi: A間、B (B diễn ra suốt thời A). A間に、B (B xảy ra một/ít lần trong thời A).
3. Ví dụ minh họa
- 夏休みの間に、祖父母の家へ行った。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi đã đến nhà ông bà.
- 子供が寝ている間に、洗濯を済ませた。
Trong lúc con đang ngủ, tôi giặt đồ xong.
- 留守の間に、泥棒が入った。
Khi vắng nhà, trộm đã đột nhập.
- 会議の間に、一度だけ電話が鳴った。
Trong lúc họp, điện thoại reo một lần.
- 在学の間に、交換留学を経験した。
Trong thời gian còn đi học, tôi trải nghiệm trao đổi du học.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn “điểm” trong khoảng: Dùng cho sự kiện đơn lẻ chen vào một khoảng kéo dài.
- Trang trọng trung tính: Dùng tốt trong văn nói và viết; với biển báo thường dùng ~中/~の際 thay thế tuỳ ngữ cảnh.
- Thiên về trạng thái nền kéo dài: Trước ~の間に thường là danh từ biểu thị khoảng thời gian có tính kéo dài.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Aの間に、B |
Trong khoảng A, B xảy ra (ít lần) |
Điểm thời gian trong khoảng |
授業の間にメモした |
| Aの間、B |
Trong suốt A, B diễn ra liên tục |
Song hành kéo dài |
授業の間静かにしていた |
| Aうちに、B |
Nhân lúc/ trước khi trạng thái A thay đổi |
Nhấn “trước khi lỡ mất cơ hội” |
若いうちに挑戦する |
| Aとき(に)、B |
Khi A thì B |
Trung tính về độ kéo dài |
帰るときに買う |
6. Ghi chú mở rộng
- Vている + 間に tự nhiên hơn Vる + 間に với động từ có tính kéo dài: 彼がいる間に vs 彼がいている間に (cả hai gặp, nhưng Vている rõ trạng thái).
- Danh từ chỉ trạng thái: 留守/在学/勤務/出張 など rất hợp với ~の間に.
- “この間” còn có nghĩa “dạo gần đây”; nhưng “この間に” nhấn khoảng thời gian cụ thể vừa qua.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~の間(は): trong suốt khoảng (song hành).
- その/この/あの間に: trong khoảng thời gian đó/đây/kia.
- ~している間に: trong lúc đang ~.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn 間 với 間に: Sự kiện kéo dài phải dùng 間, sự kiện điểm dùng 間に.
- Dùng Vる + 間に với động từ tức thời gây gượng: ×帰る間に 盗まれた → ○帰っている間に? Thực tế nên dùng ~うちに/~とちゅうで tuỳ ý nghĩa.
- Quên 「の」 sau danh từ: ×夏休み間に → ○夏休みの間に.
Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm