1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Giới hạn | N + まで | Đến / cho đến (điểm cuối của thời gian/địa điểm) | 駅まで歩きます。 Tôi đi bộ đến ga. |
| Giới hạn thời gian | V(る) + まで | Cho đến khi làm V | 雨がやむまで待ちます。 Tôi đợi cho đến khi mưa tạnh. |
| Mức độ nhấn mạnh (N4) | N + まで | Đến mức / đến cả / thậm chí | 子どもまでが知っています。 Đến cả trẻ con cũng biết. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ① Chỉ điểm kết thúc (địa điểm/thời gian)
Hành động kéo dài đến một mốc cụ thể. - ② Diễn tả thời điểm kết thúc của trạng thái/hành động
Thường đi với Vる để chỉ "đến khi...". - ③ Nhấn mạnh / mở rộng phạm vi (N4)
"Đến cả / thậm chí / ngay cả", mang sắc thái bất ngờ. - Khi nhấn mạnh, まで thường đi kèm với cảm xúc ngạc nhiên.
3. Ví dụ minh họa
- 父が帰るまで待ちます。
Tôi đợi cho đến khi bố về. - 銀行まで歩いて行きます。
Tôi đi bộ đến ngân hàng. - 雨が止むまでここにいます。
Tôi ở đây cho đến khi mưa tạnh. - 赤ちゃんまで泣いています。
Đến cả em bé cũng đang khóc. - お金がなくて、水まで買えませんでした。
Tôi không có tiền, đến cả nước cũng không mua được.
4. Cách dùng & sắc thái
- まで khi chỉ thời gian/địa điểm → trung tính, khách quan.
- まで khi mang nghĩa “thậm chí/đến cả” → sắc thái bất ngờ, cảm thán.
- Đi với Vる để chỉ trạng thái kéo dài đến một thời điểm kết thúc.
- Khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt mong đợi → dùng với danh từ.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ~まで | Đến / cho đến / thậm chí | Giới hạn hoặc nhấn mạnh | 昼まで寝ました。 |
| ~までに | Trước (thời điểm) | Hạn chót cần hoàn thành | 3時までに来てください。 |
| ~さえ | Ngay cả / thậm chí | Giống nghĩa nhấn mạnh, nhưng trang trọng hơn | 子どもさえ知っている。 |
6. Ghi chú mở rộng (AI)
- Ở N4, cần nắm thêm nghĩa nhấn mạnh của まで.
- Thường đi chung với các từ thể hiện sự ngạc nhiên: なんと/まさか/びっくりするほど.
- Dễ gặp trong đoạn văn mô tả mức độ, cảm xúc.
- Cấu trúc mở rộng cấp cao hơn: ~てまで (đến mức làm ~)
7. Biến thể & cụm thường gặp
- ~から~まで:Từ ~ đến ~
- ~までに:Trước (deadline)
- ~てまで:Đến mức phải làm ~
- 今まで:Đến giờ
- どこまで:Đến đâu
- いつまで:Đến khi nào
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~までに: ✕ 8時まで来てください。 ○ 8時までに来てください。
- Dùng sai trong nghĩa “thậm chí”:
- Không nhận ra sắc thái ngạc nhiên khi dùng với danh từ.
- JLPT N4 hay kiểm tra dạng:
- ・Vる + まで ・N + まで(thậm chí) ・phân biệt ~まで / ~までに / ~さえ