1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo với ~ている間に | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ | Vている + 間に | 昼寝している間に電話があった。 | Trong khoảng thời gian đang làm A, B xảy ra (thường là sự kiện chớp nhoáng). |
| Danh từ | Nの + 間に | 会議の間にメモを取った。 | Trong lúc (khoảng N) thì B xảy ra. |
| Phân biệt | 〜間 と 〜間に | 勉強している間は静かにして。/勉強している間に雨が降った。 | 間: B kéo dài suốt A; 間に: B xảy ra tại một điểm trong A. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả sự kiện B xảy ra tại một thời điểm nào đó trong khoảng thời gian A đang tiếp diễn.
- Chủ yếu dùng khi B là hành động/tình huống ngắn, kết thúc nhanh (鳴る、来る、起きる、入る…).
- Khi A là trạng thái kéo dài (寝ている、留守にしている、会議中…), 〜間に rất tự nhiên.
- Nếu B kéo dài suốt khoảng A, dùng 〜間 (không có に).
3. Ví dụ minh họa
- 私が寝ている間に、雪が降った。
Trong lúc tôi đang ngủ thì trời đã đổ tuyết. - 父が留守にしている間に、泥棒が入った。
Trong lúc bố vắng nhà thì trộm đã vào. - 映画を見ている間に、スマホが鳴った。
Trong lúc đang xem phim, điện thoại reo. - 子どもが遊んでいる間に、夕飯を作ってしまった。
Trong lúc bọn trẻ chơi, tôi đã nấu xong bữa tối. - 会議の間に、重要なメールが届いた。
Trong cuộc họp, một email quan trọng đã đến.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thêm chỉ thời gian rõ ràng giúp câu chặt chẽ: その間に/この間に(trong thời gian đó)。
- Nội dung B thường là việc bất chợt, không kéo dài; nếu kéo dài, chuyển sang 〜間.
- Có thể dùng với phủ định: 見ている間に気づかなかった(không kịp để ý trong lúc xem)。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Vている間に | B xảy ra tại một thời điểm trong A | B thường ngắn, tức thời | 昼寝している間に電話。 |
| Vている間 | B kéo dài suốt thời gian A | Hai quá trình song song | 子どもが遊んでいる間、料理を作る。 |
| 〜うちに | Nhân lúc/Trước khi A thay đổi | Nhấn sự thay đổi trạng thái | 若いうちに留学する。 |
| 最中に | Ngay giữa lúc A | Nhấn mạnh, hay kèm phiền toái | 会議の最中に電話。 |
6. Ghi chú mở rộng
- N với nghĩa thời khoảng: 留守の間に/授業の間に/休憩の間に rất tự nhiên.
- “この間” trong hội thoại thường nghĩa “dạo này/gần đây”, khác với “間に”. Tránh nhầm.
- Trong văn viết, để mạch lạc có thể đảo B trước A: 電話が、映画を見ている間に、鳴った。
7. Biến thể & cụm cố định
- その間に(trong thời gian đó)/この間に(trong lúc này)
- Nの間に/Vている間に
- 留守の間に/不在の間に(vắng nhà/vắng mặt)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm 〜間 với 〜間に: Nếu B kéo dài, không dùng に. Ví dụ sai: 勉強している間に音楽を聞いた → nên: 勉強している間、音楽を聞いた。
- Dùng 〜うちに cho tình huống không có “thay đổi”: 映画を見ているうちに電話が鳴った → tự nhiên hơn với 〜間に.
- JLPT thường yêu cầu chọn giữa 〜間/〜間に/〜うちに dựa theo tính “điểm” hay “khoảng” của mệnh đề B.