~まま diễn tả “giữ nguyên tình trạng như ban đầu” không thay đổi. Là danh từ ngữ pháp (名詞) nên đi với の/な/だ. Thời và thể của câu chính quyết định thời gian tổng thể; まま chỉ đánh dấu trạng thái nền.
Vたまま: nhấn mạnh “sau khi V xong, để nguyên trạng thái đó”.
Vないまま: “trong khi chưa V, để nguyên mà...”, thường hàm tiếc nuối/thiếu sót.
Nのまま / Aなまま: giữ nguyên tính chất/đặc điểm hiện có.
3. Ví dụ minh họa
窓を開けたまま寝てしまった。 Tôi đã lỡ ngủ trong khi để cửa sổ mở.
靴のまま部屋に入らないでください。 Xin đừng vào phòng mà vẫn mang giày.
日本語が分からないまま帰国した。 Tôi về nước khi vẫn chưa hiểu tiếng Nhật.
この問題はこのままにしておきましょう。 Hãy để vấn đề này nguyên như vậy.
彼は子どものままだ。 Anh ấy vẫn như một đứa trẻ (chưa trưởng thành).
4. Cách dùng & sắc thái
Tính trung tính: chỉ trạng thái duy trì; bản thân không mang nghĩa phê phán.
Vないまま thường kèm cảm giác tiếc nuối/thiếu sót.
Trong chỉ thị: そのままにしておいてください (hãy để nguyên).
So với っぱなし: まま là trung tính; っぱなし ám chỉ bỏ mặc/tiêu cực (開けっぱなし: mở toang bỏ đó).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~まま
Giữ nguyên trạng thái
Trung tính; danh từ ngữ pháp
電気をつけたまま
~っぱなし
Để nguyên (bỏ mặc)
Hàm ý tiêu cực, cẩu thả
ドアを開けっぱなし
~とおり(に)
Theo như, đúng như
Nói về “cách thức/chuẩn mực”, không phải trạng thái giữ nguyên
説明したとおりに
~ままに
Theo như (bị) nói/bảo
Thường trong cụm cố định: 言われるがまま
好きなままに生きる
6. Ghi chú mở rộng
Thì của mệnh đề chính quyết định thời gian: 開けたままにしていた (đã để mở), 開けたままだ (vẫn đang mở).
Vる + まま hầu như không dùng, trừ cụm cố định kiểu 思うまま(に) (theo ý mình nghĩ), 言うまま (như đã nói) nhưng thực chất là danh từ hóa.
Trong văn viết, そのまま/このまま có thể rút gọn chủ ngữ đã biết, rất tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
そのまま / このまま / あのまま
言われるがまま(に): làm theo những gì bị bảo
思うまま(に)/ 好きなまま(に): theo ý muốn
~たままにする/~たままにしておく: để nguyên
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng Vる + まま bừa bãi: ×食べるまま → 〇食べたまま / 食べないまま.
Lẫn với っぱなし: trong đề, っぱなし thường yêu cầu cảm giác “bỏ mặc/phiền toái”.
Nhầm nghĩa với とおり: ~まま không phải “theo hướng dẫn”, mà là “giữ nguyên trạng thái”.