~てある – Có… sẵn (trạng thái kết quả)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~てある Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Kết quả chủ ý N(đồ vật) が/は + 他動詞たどうし V-て + ある まどめてある Dùng với tha động từ (động từ tha động)
Vị trí 場所ばしょ に N が + V-て + ある かべ写真しゃしんってある Mô tả trạng thái đã được làm và còn đó
Chuẩn bị sẵn もう/すでに + V-て + ある チケットはもうってある Nhấn mạnh trạng thái sau khi làm để chuẩn bị
Phủ định V-ては + ない まだ用意よういしてはない Phổ biến trong khẩu ngữ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả “kết quả của hành động có chủ ý” vẫn đang tồn tại ở hiện tại.
  • Tập trung vào trạng thái hiện thời, không nhấn mạnh ai là tác nhân.
  • Rất hay dùng để nói về chuẩn bị sẵn: 予約よやくしてある, 印刷いんさつしてある.
  • Không dùng với tự động từ để tạo nghĩa này; khi dùng tự động từ sẽ là ~ている (trạng thái) chứ không phải ~てある.

3. Ví dụ minh họa

  • つくえうえにメモがいてある
    Trên bàn có tờ ghi chú đã được đặt sẵn.
  • 会場かいじょうはすでに準備じゅんびしてある
    Hội trường đã được chuẩn bị sẵn.
  • 明日あした会議かいぎ資料しりょう印刷いんさつしてあります
    Tài liệu họp ngày mai đã in sẵn.
  • かべ写真しゃしんかざってある
    Trên tường có trang trí ảnh (ai đó đã treo và ảnh đang ở đó).
  • このドアはよるかぎをかけてある
    Cánh cửa này ban đêm khóa sẵn.
  • チケットはまだってはない
    Vé thì vẫn chưa đặt.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Chủ ngữ thường là đồ vật/đối tượng chịu tác động, không phải người làm.
  • Nếu muốn nói về tiến trình/trạng thái tự nhiên, dùng ~ている (まどひらいている).
  • Với mục đích chuẩn bị: nhấn mạnh đã hoàn tất và đang “để như thế”.
  • Trong văn viết, ~てある cho cảm giác khách quan, không gán trách nhiệm trực tiếp cho người làm.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~てある Kết quả chủ ý còn duy trì Tha động từ; nhấn mạnh trạng thái hiện có ドアはめてある
~ている Trạng thái/tiến hành Tự động từ hoặc hành động đang diễn ra ドアがまっている
~ておく Làm trước để chuẩn bị Nhấn vào hành động chuẩn bị, không nhất thiết nói trạng thái hiện còn 資料しりょう印刷いんさつしておく
受身うけみ + ~ている Kết quả bị động Nêu tác nhân được nếu cần ドアはかれめられている

6. Ghi chú mở rộng

  • Các động từ điển hình: く, る, ならべる, く, かける(かぎ/ポスター), てんける(電気でんき), す(電源でんげんしてある cũng thấy).
  • Chủ đề hóa bằng は để so sánh/nhấn mạnh: 予約よやくはもうしてあるが、支払しはらいはまだだ。
  • Thời quá khứ hiếm khi cần, vì bản thân đã là trạng thái hiện tại; quá khứ dùng khi nhìn về thời điểm trước đó: そのとき、もう準備じゅんびしてあった。

7. Biến thể & cụm cố định

  • もう/すでに + V-てある (đã làm sẵn)
  • 場所ばしょに + Nが + V-てある (mô tả vị trí đặt để)
  • Nは + V-てある (chủ đề hóa)
  • V-てはない (phủ định trạng thái đã làm sẵn)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng tự động từ với ~てある: ×まどけてある (đúng) / ×まどひらいてある (sai với nghĩa “ai đó mở sẵn”).
  • Nhầm với ~ている: ドアがまっている (trạng thái) vs ドアはめてある (kết quả do ai đó làm).
  • Nêu tác nhân trực tiếp với ~てある là không tự nhiên: ×だれかがまどけてある → nên lược tác nhân, hoặc dùng 受身うけみ nếu cần.
  • Nhầm với ~ておく: 印刷いんさつしておいた (tôi đã in trước) ≠ 印刷いんさつしてある (giờ đang ở trạng thái đã in).

Thời gian・Trạng thái・Kinh nghiệm

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict