~てくれませんか – Có thể… cho tôi không?

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng yêu cầu Cấu trúc Ví dụ Mức lịch sự
Xin ai đó làm cho mình V-て + くれませんか 手伝てつだってくれませんか Lịch sự vừa (polite-casual)
Lịch sự hơn V-て + くださいませんか せてくださいませんか Cao hơn, tôn kính
Trung tính V-て + くれますか 説明せつめいしてくれますか Hỏi lịch sự thường
Thân mật V-て + くれない? ちょっとってくれない? Thân mật/mềm

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đề nghị người nghe làm gì đó “vì lợi ích của tôi/chúng tôi”. Tính trực tiếp hơn ~てもらえませんか (nhận được) nhưng vẫn lịch sự.
  • Dùng hiệu quả khi người nghe có khả năng/quyền quyết định hành động. Có thể kèm tiền tố xin lỗi để mềm hơn.
  • Sắc thái hơi “nhờ vả trực tiếp”, nên thận trọng khi nói với cấp trên/khách hàng, tốt hơn dùng ~ていただけませんか/~てくださいませんか.

3. Ví dụ minh họa

  • すみません、このせきゆずってくれませんか
    Xin lỗi, anh/chị nhường chỗ này cho tôi được không?
  • まどけてくれませんか。ちょっとあついので。
    Anh/chị mở cửa sổ giúp được không? Hơi nóng quá.
  • もういちどゆっくり説明せつめいしてくれませんか
    Anh/chị giải thích lại chậm một chút được không?
  • その資料しりょう、メールでおくってくれませんか
    Anh/chị gửi tài liệu đó qua mail giúp được không?
  • 写真しゃしんってくれませんか
    Chụp giúp tôi tấm ảnh được không?
  • みちまよってしまって、えきまで案内あんないしてくれませんか
    Tôi bị lạc, anh/chị dẫn tôi tới ga được không?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường thêm cụm đệm: すみませんが/もうわけないですが/おそりますが + V-てくれませんか để giảm trực diện.
  • So với くれますか: くれませんか mềm hơn vì dạng hỏi phủ định, thể hiện kỳ vọng “nếu được thì”.
  • Trong văn nói thân mật có thể rút còn くれない?; nam tính mạnh có 〜てくれ (mệnh lệnh thô), nên tránh.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
V-てくれませんか Nhờ vả trực tiếp Lịch sự vừa; hơi thân mật 手伝てつだってくれませんか
V-てもらえませんか Tôi có thể nhận được việc làm giúp không Trung tính hơn, ít “đòi hỏi” hơn 説明せつめいしてもらえませんか
V-ていただけませんか Khiêm nhường, rất lịch sự Dùng với cấp trên/khách hàng 確認かくにんしていただけませんか
V-てくださいませんか Tôn kính, rất lịch sự Trực tiếp nhưng kính trọng せてくださいませんか
V-てくれる? Nhờ vả thân mật Thân mật với bạn bè/người quen ちょっとくれる?

6. Ghi chú mở rộng

  • Thêm lý do sau ので/から giúp dễ chấp nhận: ドアをめてくれませんか。さむので
  • Tránh dùng với yêu cầu mang tính quyền lực trong business; dùng 〜ていただけますでしょうか/〜てくださいませんか thay thế.
  • Trong chat nội bộ thân quen, 〜てくれますか là lựa chọn cân bằng giữa lịch sự và tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • わるいけど、~てくれませんか (mở lời thân mật: “ngại quá nhưng…”)
  • すみませんが、~てくれませんか
  • ちょっと~てくれませんか (nhờ vả nhẹ)
  • ~てくれない?/~てくれる? (thân mật)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với cấp trên/khách: nghe thiếu trang trọng → chọn 〜ていただけませんか/〜てくださいませんか.
  • Lẫn với 〜てもらえませんか trong câu hỏi JLPT về sắc thái “nhận” vs “làm cho”.
  • Bỏ cụm đệm lịch sự khiến câu nghe đột ngột: thêm すみませんが/おそりますが.
  • Nhầm chủ thể lợi ích: 〜てくれませんか là “làm cho tôi”, không dùng khi lợi ích không liên quan đến người nói.

Đề nghị

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict