~てもいい – Được phép…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~てもいい Ví dụ cấu trúc Chức năng
Xin/cho phép Vて+もいい(です/ですか) ここにすわてもいいですか “Tôi/ai đó có thể … chứ?”
Chấp nhận N/Aな+でもいい 日本語にほんごでもいいですか。 “… cũng được”.
Chấp nhận Aい→Aく+てもいい やすてもいい
時間じかんみじかてもいい
“Dù … cũng được”.
Không cần/phủ định Vなく+てもいい なくてもいいです。
いそなくてもいい
“Không cần … / không làm cũng được”.
Lịch sự/cứng ~てもよい/~てもかまわない はなれせきてもよろしいですか。 よい/よろしい (rất lịch sự); かまわない (trung lập, hơi lạnh).

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Xin phép/Cho phép: xác nhận hành động có được chấp nhận hay không.
  • Biểu thị “cũng chấp nhận được”: tiêu chí linh hoạt, không yêu cầu mức tối ưu.
  • Dạng phủ định ~なくてもいい: “không cần phải …”, khác với “đừng …”.

3. Ví dụ minh họa

  • まどてもいいですか
    Tôi mở cửa sổ được chứ?
  • ここに荷物にもつてもいいですよ。
    Để hành lý ở đây cũng được.
  • 返事へんじ明日あしたでもいいです。
    Trả lời để ngày mai cũng được.
  • 会議かいぎみじかてもいいから、要点ようてんだけはなそう。
    Họp ngắn cũng được nên chỉ nói điểm chính.
  • 今日きょうなくてもいいよ。
    Hôm nay không cần đến đâu.
  • このせきわってもかまいませんか。
    Tôi đổi chỗ có được không ạ?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Xin phép lịch sự: Vて+もいいですか/よろしいですか/よいでしょうか。
  • Cho phép: ~てもいいですよ (thêm よ để thân thiện).
  • Chấp nhận phương án: 疑問ぎもんことば+でもいい(いつでもいい/どこでもいい/だれでもいい).
  • ~なくてもいい: nhấn “không cần”, không mang nghĩa cấm.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
~てもいい Được phép/Chấp nhận Thông dụng, thân thiện. かえてもいい
~てもかまわない Không sao Trung tính, đôi khi lạnh. てもかまわない
~てもよろしい Được phép (rất lịch sự) Kinh doanh/dịch vụ. 撮影さつえいてもよろしいですか。
~てはいけない Cấm Đối nghĩa với “được phép”. はいてはいけない
~ないほうがいい Không nên Lời khuyên, khác “không cần” (~なくてもいい). 無理むりないほうがいい

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong xin phép lịch sự cao, dùng ~てもよろしいでしょうか/~させていただいてもよろしいでしょうか。
  • So với ~てください (hãy làm), ~てもいい (được làm) mang sắc thái trung lập, không yêu cầu.
  • “AでもBでもいい” = “A hay B đều được”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vて+もいいですか(Xin phép mẫu mực)
  • Vなくてもいい(Không cần làm)
  • 疑問ぎもんことば+でもいい(いつでも/どこでも/だれでも/どれでも いい)
  • ~てもかまわない/~てもよろしい(biến thể mức lịch sự)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm ~なくてもいい với “đừng …” (cấm). Nó chỉ là “không cần”.
  • Dùng くてもいい để xin phép động từ: ×「くだりくくてもいいですか」 → phải là おこなてもいいですか。
  • Nhầm trật tự khi gắn với danh từ: ×「あめでても」 → đúng: あめでもいい.
  • Dùng ~てもかまわない trong dịch vụ có thể nghe lạnh; ưu tiên ~てもよろしいですか。

Đề nghị

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict