~ように言う – Nói để (ai) làm…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc với ~ように Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa/ghi chú
Dặn làm Người + に + Vる + ように どもはやように Bảo/nhắc “hãy …”.
Dặn không làm Người + に + Vない + ように 学生がくせい遅刻ちこくないように Nhắc “đừng …”.
Nhờ làm (hàm ơn) Người + に + Vてくれる + ように かれ連絡れんらくしてくれるように Yêu cầu ai đó làm cho mình.
Bị dặn/bị bảo ~ようにわれる 医者いしゃ運動うんどうするようにわれた Thể bị động để nêu chỉ thị nhận được.
Biến thể đồng nghĩa ~ようにたのむ/注意ちゅういする/指示しじする しずかにするように注意ちゅういした “Nhờ/nhắc/ra chỉ thị (làm sao cho…)”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mệnh lệnh/nhắc nhở gián tiếp thông qua trích dẫn nội dung bằng ~ように. Lịch sự, mềm hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.
  • Dùng để truyền đạt yêu cầu, hướng dẫn, chỉ thị, hoặc lời nhắn/chỉ đạo từ bên thứ ba.
  • Dạng bị động ~ようにわれる tập trung vào việc “được/bị dặn” hơn là ai dặn.

3. Ví dụ minh họa

  • 先生せんせい学生がくせい毎日まいにち復習ふくしゅうするようにった
    Thầy bảo học sinh ôn bài mỗi ngày.
  • 部長ぶちょう資料しりょう明日あしたまでに提出ていしゅつするようにわれました
    Tôi được trưởng phòng dặn nộp tài liệu trước ngày mai.
  • どもあぶないからかわちかづかないように
    Tôi dặn con không được lại gần sông vì nguy hiểm.
  • 受付うけつけいたら電話でんわしてくれるようにっておきます
    Tôi sẽ dặn lễ tân gọi cho bạn khi bạn đến.
  • 会議かいぎでは、携帯けいたいはマナーモードにするようにわれています。
    Trong cuộc họp, mọi người được yêu cầu để điện thoại chế độ im lặng.
  • 医者いしゃかれさけひかえるようにった
    Bác sĩ bảo anh ấy hạn chế rượu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Politeness điều chỉnh bằng động từ kèm theo: う(trung tính), たのむ(nhờ), 注意ちゅういする(nhắc nhở), 指示しじする(ra lệnh), 依頼いらいする(yêu cầu trang trọng).
  • Vないようにう dùng để cấm/nhắc tránh; Vてくれるようにう nhờ người ta làm giúp.
  • Dùng bị động khi muốn nhấn vào quy định/chỉ thị hơn là người ra lệnh: ~ようにわれている。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~てください Hãy … (trực tiếp) Trực tiếp với người nghe; ~ようにう là tường thuật/gián tiếp. しずかにしてください。
命令めいれいけい/~なさい Mệnh lệnh Mạnh/cứng. ようにう mềm hơn, phù hợp văn viết/chỉ dẫn. しずかにしなさい。
~ようにする Cố gắng để Diễn tả nỗ lực của người nói; khác chức năng “truyền đạt yêu cầu”. しずかにするようにする。
~てほしい(と) Mong người khác làm Nhấn mạnh mong muốn của người nói. てくれるようにう thêm sắc thái “nhờ làm cho mình”. 手伝てつだってほしいとう。

6. Ghi chú mở rộng

  • Hay dùng với quy định/nội quy: ~するようにわれている(được quy định/được yêu cầu sẵn)。
  • Chuỗi “đặt trước”: ~ようにっておく = dặn trước cho ai đó.
  • Nếu không nêu người nhận thông điệp, có thể lược 「に」 khi bối cảnh rõ: かなら報告ほうこくするようにった。

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ようにおねがいする/依頼いらいする: yêu cầu lịch sự.
  • ~ように注意ちゅういする/びかける: nhắc nhở/kêu gọi.
  • ~ようにつたえる: truyền đạt lại.
  • ~ようにと: dạng có 「と」 sau ように trong văn viết: はやかえるようにった。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hạt nhân “に” chỉ người nhận: × かれはやるようにった → ○ かれはやるようにった。
  • Bỏ ように dẫn đến nghĩa trực tiếp khác: × しずかにするとった → “đã nói rằng tôi làm yên lặng”, không phải “bảo hãy yên lặng”.
  • Nhầm với ~てください trong câu tường thuật với đối tượng thứ ba: khi truyền đạt yêu cầu đến người thứ ba, dùng ~ようにう tự nhiên hơn.
  • Dùng tính từ/danh từ trực tiếp là sai: × しずかだようにう → ○ しずかにするようにう。

Đề nghị

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict