1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu tạo với ~なさい | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mệnh lệnh lịch sự (trên→dưới) | V-ます bỏ ます + なさい | 早く寝なさい。 | Cha mẹ, thầy cô, biển nhắc nhở, nội quy nhẹ |
| Bất quy tắc | する→しなさい;来る→来なさい(きなさい) | 宿題をしなさい。早く来なさい。 | 来なさい đọc きなさい |
| Trích dẫn | 「Vます + なさい」と言う | 先生は座りなさいと言った。 | Tường thuật mệnh lệnh |
| Cấm đoán (tham khảo) | Vる + な | ここでタバコを吸うな。 | Không phải ~なさい; thô hơn, cấm tuyệt đối |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mệnh lệnh mang tính chỉ thị, nhắc nhở với người dưới hoặc thân (trẻ em, học sinh, cấp dưới).
- Sắc thái mạnh hơn ~てください (xin/nhờ), nhưng nhẹ hơn 命令形(~しろ/~しなさい<~しろ).
- Thường dùng trong giáo dục, thông báo nội quy, hoặc khi nhấn mạnh việc “nên làm ngay”.
- Không dùng với người trên/khách hàng; thay bằng ~てください/ご~ください。
3. Ví dụ minh họa
- 静かにしなさい。
Hãy trật tự. - ここに名前を書きなさい。
Hãy viết tên vào đây. - 危ないから手をつないで歩きなさい。
Nguy hiểm nên hãy nắm tay mà đi. - 早くお風呂に入りなさい。
Mau vào tắm đi. - 宿題を今日のうちに終わらせなさい。
Hãy hoàn thành bài tập trong hôm nay. - 早く来なさい、授業が始まるよ。
Mau đến đi, sắp bắt đầu học rồi. - 先生は「席に戻りなさい」と言った。
Cô giáo nói: “Hãy về chỗ ngồi”.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh/ép buộc nhẹ: dùng khi cần hành động ngay, đặc biệt trong tình huống an toàn.
- Có thể mềm hóa bằng よ/ね: 片付けなさいね。/ 早く寝なさいよ。
- Văn bản hướng dẫn: ~しなさい thường được thay bằng ~しなさいこと trong sách cũ; hiện nay hay dùng ~こと/~こと。
- Kết hợp phó từ cấm đoán gián tiếp: もうそれ以上言わないで、早く謝りなさい。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~てください | Xin vui lòng | Mềm, lịch sự; dùng với người lạ/cấp trên | 座ってください。 |
| 命令形(~しろ/~こい) | Mệnh lệnh thẳng | Rất mạnh/thô, đa phần chỉ nam giới, văn nói thô | 黙っていろ。 |
| ~べきだ | Nên (chuẩn mực) | Không trực tiếp ra lệnh, mang phán đoán chung | もっと勉強すべきだ。 |
| ~こと(chỉ thị) | Quy định phải làm | Văn bản quy định, không dùng trong đối thoại trực tiếp | 提出は金曜までに行うこと。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng rút gọn khẩu ngữ: しな/やりな(mang sắc thái suồng sã).
- “~なさいませ” xuất hiện trong dịch vụ bán hàng cổ điển: ご利用なさいませ(rất lịch sự, kiểu cũ).
- Phối hợp cấm đoán: ~てはいけません/~ないでください để cấm, và ~なさい để chỉ việc nên làm.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vます + なさい/なさいよ/なさいね
- する→しなさい;来る→来なさい(きなさい)
- (引用)「Vます + なさい」と言う/言われる
- Khẩu ngữ: しな/やりな/食べな(mềm nhưng suồng sã)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai hình thái: × 書くなさい → ○ 書きなさい(bỏ ます).
- Dùng với người trên là thất lễ; chọn ~てください/ご覧ください…
- Nhầm với cấm đoán: “~な” là cấm, không phải ~なさい.
- Phát âm 来なさい: きなさい, không đọc こなさい.
- Lạm dụng khiến câu nghe gắt gỏng; trong chăm sóc khách hàng phải tránh.