Dùng để đưa ra lời đề nghị/nhờ vả ở mức độ lịch sự cao, tương đương “Ngài/cô/chú có thể vui lòng … được không ạ?”.
Hình thức phủ định くださいませんか làm giảm tính áp đặt, khiến yêu cầu nghe mềm và tôn trọng đối phương hơn so với ~てください.
Trọng tâm kính trọng đặt ở người nghe (dựa trên động từ くださる: kính ngữ của くれる). Vì vậy, phù hợp khi nói với khách hàng, đối tác, người lạ, người bề trên.
So với ~ていただけませんか: cả hai rất lịch sự; ~ていただけませんか nhấn mạnh “tôi khiêm nhường được nhận” (khiêm nhường ngữ), còn ~てくださいませんか nhấn mạnh “người nghe vui lòng làm” (tôn kính ngữ). Trong emails công việc, ~ていただけますと幸いです còn mềm hơn.
3. Ví dụ minh họa
この書類を確認してくださいませんか。 Ngài có thể vui lòng kiểm tra tài liệu này được không ạ?
もう一度ご説明くださいませんか。 Xin vui lòng giải thích lại một lần nữa ạ.
恐れ入りますが、明日までにご返信くださいませんか。 Thật xin lỗi, nhưng xin vui lòng phản hồi trước ngày mai ạ.
席を少し詰めてくださいませんか。 Anh/chị có thể vui lòng ngồi dồn lại một chút được không ạ?
お手すきの際にご連絡くださいませんか。 Khi rảnh, xin vui lòng liên lạc giúp tôi ạ.
失礼ですが、お名前を伺ってもくださいませんか。 Xin thất lễ, tôi có thể biết tên quý vị được không ạ?
先ほどの点について、もう少し具体例を挙げてくださいませんか。 Về điểm vừa rồi, xin vui lòng nêu thêm ví dụ cụ thể ạ.
4. Cách dùng & sắc thái
Mức lịch sự: cao hơn ~てください, ngang hoặc hơi trực tiếp hơn ~ていただけませんか. Dùng khi cần lịch sự và rõ yêu cầu.
Tiền tố lịch sự đi kèm danh từ/động danh: ご確認くださいませんか, ご対応くださいませんか, お待ちくださいませんか (ít dùng, thường お待ちください).
Kết hợp cụm đệm mềm: 失礼ですが/恐れ入りますが/差し支えなければ + V-てくださいませんか.
Văn nói thường ngày hiếm; phổ biến trong dịch vụ, tổng đài, công sở, email khách hàng.
Không dùng khi ra lệnh nội bộ thân mật; khi đó dùng ~てくれない?/~てくれる? hoặc ~て。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu ngữ pháp
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
V-てくださいませんか
Xin vui lòng làm (tôn kính ngữ)
Lịch sự cao, nhấn người nghe “làm cho”.
ご確認してくださいませんか。
V-ていただけませんか
Tôi có thể được nhận việc làm giúp không
Khiêm nhường hơn, mềm hơn trong email.
ご確認していただけませんか。
V-てもらえませんか
Có thể nhận được việc làm giúp không
Lịch sự vừa; trung tính hơn くれませんか.
説明してもらえませんか。
V-てくれませんか
Làm cho tôi được không
Mềm, đối thoại trực tiếp; kém trang trọng hơn.
手伝ってくれませんか。
V-てください
Hãy làm ơn
Lịch sự cơ bản; có thể hơi thẳng trong business.
少々お待ちください。
6. Ghi chú mở rộng
Dạng quá khứ くださいませんでしたか có thể dùng để nhắc nhở lịch sự: 先日のメールをご確認くださいませんでしたか。
Trong văn bản rất trang trọng, thay bằng: ご確認いただけますと幸いです/ご教示賜れますと幸いです (rất trang trọng).
Tránh lặp kính ngữ dư thừa: ご確認して is sai; đúng là ご確認くださいませんか (danh từ hóa + ご).
Không dùng với hành vi không thuộc quyền người nghe (ví dụ: 天気を変えてくださいませんか là phi lý).
7. Biến thể & cụm cố định
恐れ入りますが、~てくださいませんか
差し支えなければ、~てくださいませんか
お手数ですが、~てくださいませんか
ご確認くださいませんか/ご対応くださいませんか/ご教示くださいませんか/ご連絡くださいませんか
~てくださいませんでしょうか (rất dài, siêu lịch sự, thường trong văn viết cố kính)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Sai tiền tố: × ご説明してくださいませんか → ✓ ご説明くださいませんか hoặc 説明してくださいませんか。
Nhầm sắc thái: dùng くださいませんか với bạn bè nghe cứng; chọn くれない?/ くれる?
Nhầm với いただけませんか: đề thi hay hỏi mẫu nào khiêm nhường (いただく) và mẫu nào tôn kính (くださる).
Bỏ đệm lịch sự: không có すみませんが/恐れ入りますが trước yêu cầu có thể nghe đột ngột trong business.
Thêm chủ ngữ “あなた” là dư/không tự nhiên trong tiếng Nhật chuẩn.