1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~たらどうですか |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
Vた + ら + どうですか/どう? |
病院に行ったらどうですか。 |
Đề nghị/khuyên nhẹ nhàng, sắc thái tùy ngữ cảnh. |
| Trang trọng |
Vた + ら + いかがですか |
一度担当者に確認したらいかがですか。 |
Lịch sự hơn どうですか. |
| Thân mật |
Vた + ら? |
少し休んだら? |
Rất đời thường; có thể nghe hơi “xóc” nếu bối cảnh không thân. |
| Gợi ý “không làm” |
V-るのをやめる + たらどう?/Vないでおく + たらどう? |
無理するのをやめたらどう? |
Không dùng “Vなかったらどう” để khuyên “đừng làm”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đề xuất/khuyên bảo kiểu “Hay là … đi?”, “Sao không …?” dựa trên tình huống người nghe đang gặp khó khăn/vấn đề.
- Độ mạnh: nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh, mạnh hơn câu hỏi mời rủ ~ませんか (vì hàm ý “nên làm thế”).
- Sắc thái có thể trở nên phê phán/đay nghiến nếu ngữ điệu nhấn mạnh hoặc ngữ cảnh căng thẳng (やめたらどう? đôi khi như “sao không bỏ quách đi?”).
- Thường dùng sau khi nghe vấn đề của người nghe rồi đưa ra gợi ý thực tế.
3. Ví dụ minh họa
- 頭が痛いなら、今日は早く寝たらどうですか。
Nếu đau đầu thì hôm nay sao không ngủ sớm đi.
- わからないところは先生に聞いたらどう?
Phần không hiểu thì hỏi thầy cô xem sao?
- その靴、もう捨てたらどう。穴が開いてるよ。
Đôi giày đó vứt đi cho rồi. Thủng rồi kìa.
- まず小さい目標から始めたらいかがですか。
Trước hết bắt đầu từ mục tiêu nhỏ thì thế nào ạ.
- 無理して働くのをやめたらどう?体が大事だよ。
Hay là ngừng cố làm quá đi? Sức khỏe mới quan trọng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trung tính/lịch sự: ~たらどうですか/~たらいかがですか.
- Thân mật: ~たらどう?/~たら?; cần quan hệ thân và ngữ điệu mềm để không thô.
- Không dùng khi người nói không có “cơ sở” để khuyên (tránh vô duyên). Nên gắn với hoàn cảnh cụ thể.
- Muốn khuyên “không làm”: diễn đạt vòng qua やめる/控える/ないでおく + たらどう.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| Vたらどうですか |
Gợi ý/khuyên |
Gợi ý trực tiếp, có sắc thái “nên”. |
病院に行ったらどうですか。 |
| Vたほうがいい |
Nên làm (mạnh hơn) |
Khẳng định chuẩn mực “nên/không nên” rõ ràng hơn. |
もっと寝たほうがいい。 |
| Vませんか |
Mời rủ |
Tập trung vào cùng làm; lịch sự, không hàm “nên”. |
一緒に行きませんか。 |
| Vたら? |
Thân mật |
Ngắn gọn; dễ thành chê trách nếu không khéo. |
やめたら? |
6. Ghi chú mở rộng
- Có thể thêm もう/とりあえず để mềm hơn: とりあえず休んだらどう?
- Khi viết email công việc, ưu tiên ~たらいかがでしょうか/ご検討いただけますか để giữ lịch sự.
- Khi người nghe lớn tuổi/cấp trên: tránh ~たらどう? vì dễ thất lễ.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vたらどう?/Vたら? (thân mật)
- Vたらいかがですか/Vたらいかがでしょうか (rất lịch sự)
- V-るのをやめたらどう/Vないでおいたらどう (đề nghị “đừng làm”)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai: × 食べなかったらどう? để khuyên “đừng ăn” → Dùng 食べないでおいたらどう?
- Dùng với người lạ/cấp trên theo kiểu thân mật → nghe hỗn. Chọn いかがでしょうか.
- Nhầm chức năng với mời rủ ~ませんか. ~たらどうですか là khuyên, không nhất thiết mời cùng làm.