1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~にして初めて |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N (mốc/tuổi/tư cách) |
N + にして初めて + Mệnh đề |
大人にして初めて分かる |
Trang trọng, nhấn “đến mốc đó mới lần đầu …” |
| Biến thể gần |
N + になって初めて / Vて初めて |
親になって初めて/会って初めて |
“にして” mạnh/viết hơn “になって/て” |
| Động từ đi kèm |
分かる・気づく・身に染みる・痛感する |
~にして初めて気づいた |
Chỉ nhận thức/kết quả “lần đầu” |
| Nhịp câu |
~にして初めて、~。 |
親にして初めて、~。 |
Dấu phẩy tăng nhấn mạnh |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa: “Chỉ khi (đạt đến) N thì mới lần đầu …”. Nhấn mốc quan trọng/đáng nói, gợi cảm giác muộn, khó đạt, hoặc cần trải nghiệm/điều kiện nghiêm ngặt mới có được kết quả/nhận thức.
- N: mốc thời gian (40歳, 入社三年目), tư cách (親, 社会人, プロ), bối cảnh (現場, 海外).
- Vế sau: lần đầu đạt được/hiểu ra (~ようになる/分かる/悟る/実感する/達成する).
- Sử dụng nhiều trong văn viết, bài luận, hồi ký, phỏng vấn trải nghiệm.
3. Ví dụ minh họa
- 教師にして初めて、生徒の気持ちの複雑さが分かった。
Chỉ khi làm giáo viên tôi mới hiểu sự phức tạp trong tâm lý học sinh.
- 現場責任者にして初めて、判断の重さを痛感する。
Chỉ khi làm người chịu trách nhiệm hiện trường mới thấm thía sức nặng của quyết định.
- 30歳にして初めて、自分の進む道が見えた。
Mãi đến 30 tuổi tôi mới thấy con đường mình đi.
- 社会人にして初めて、時間管理の大切さが身に染みた。
Chỉ khi đi làm tôi mới thấm thía tầm quan trọng của quản lý thời gian.
- 親にして初めて、親のありがたみが分かるものだ。
Chỉ khi làm cha mẹ mới hiểu được lòng biết ơn với cha mẹ mình.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng, có chiều sâu trải nghiệm; phù hợp với bài viết phản tỉnh, truyền cảm hứng.
- Tránh dùng với mốc tầm thường/vô nghĩa; nên là mốc “bước ngoặt”.
- Hay đi với thành ngữ cảm giác mạnh: 身に染みる・痛感する・骨身にこたえる.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vて初めて |
Sau khi làm V mới lần đầu… |
Phổ biến, hội thoại; nhấn hành động V |
働いて初めて税金の重さを知った。 |
| Nになって初めて |
Trở thành N rồi mới… |
Nhẹ hơn “にして”; sắc thái đời thường |
親になって初めて分かった。 |
| Vてこそ |
Chính nhờ V mới có giá trị |
Thường nói chân lý/giá trị khái quát, không chỉ “lần đầu” |
失敗してこそ成長できる。 |
| ~てからでないと/では |
Nếu chưa V thì không… |
Điều kiện phủ định, không phải “bước ngoặt lần đầu” |
登録してからでないと利用できない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cấu trúc điệp âm tăng trọng: ~にして初めて、~と分かった/~ことに気づいた.
- Có thể kết hợp số đếm nhấn muộn mằn: 三度目にして初めて合格した。
- Trong tiêu đề/phỏng vấn: “現場にして初めて見えた真実”.
7. Biến thể & cụm cố định
- 人生の節目 + にして初めて: 結婚/出産/昇進にして初めて~。
- 年齢 + にして初めて: 50歳にして初めて起業した。
- 立場 + にして初めて: 経営者にして初めて~。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với N không phải “mốc” → câu mờ nghĩa.
- Nhầm với Vて初めて khi mốc là hành động cụ thể → chọn Vて初めて tự nhiên hơn.
- Dùng cho sự kiện ngẫu nhiên, một lần duy nhất không có “tích lũy” → không hợp.