1. Cấu trúc cơ bản
| Kết hợp |
Cấu tạo với ~とあれば |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Mệnh đề thường |
普通形+とあれば、~ |
必要とあれば、すぐ対応する |
Điều kiện đặc biệt → ý chí/hành động mạnh |
| Danh từ |
N+とあれば、~ |
子どものためとあれば、何でもする |
N làm điều kiện/động cơ mạnh |
| Quá khứ/giả định |
~とあれば、~だろう/~たい/命令・意志 |
あなたの頼みとあれば、断れない |
Vế sau thường là ý chí/quyết tâm |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nếu (đúng là) … thì (tôi/chúng tôi) sẽ …; điều kiện mang tính đặc biệt hoặc đáng để hy sinh.
- Nhấn quyết tâm/sẵn sàng làm việc khó/khác thường vì mục đích lớn.
- Thường dùng trong khẩu ngữ trang trọng/quảng cáo/tuyên bố.
3. Ví dụ minh họa
- 子どものためとあれば、私はどんな苦労もいとわない。
Nếu là vì con cái thì tôi không ngại bất cứ khó khăn nào.
- あなたの頼みとあれば、喜んでお受けします。
Nếu là lời nhờ vả của bạn thì tôi sẵn lòng nhận.
- 必要とあれば、夜中でも駆けつけます。
Nếu cần thiết, dù nửa đêm tôi cũng sẽ đến ngay.
- 会社の将来のためとあれば、改革もやむを得ない。
Nếu vì tương lai công ty thì cải cách cũng là điều không tránh khỏi.
- 彼のこととあれば、みんな協力するだろう。
Nếu là chuyện của anh ấy thì chắc ai cũng sẽ hợp tác.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vế sau thường là ý chí/quyết tâm/đánh giá khả năng xảy ra cao.
- Dùng khi điều kiện mang giá trị đặc biệt: 子ども、恩人、緊急、必要、国益…
- Trang trọng hơn ~なら; sắc thái hùng biện/quả quyết.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~とあれば |
Nếu (điều kiện đặc biệt) |
Ý chí/quyết tâm mạnh ở vế sau |
必要とあれば行く |
| ~とあって |
Vì (tình huống đặc biệt) |
Tường thuật kết quả khách quan |
休日とあって混む |
| ~なら |
Nếu (điều kiện thường) |
Trung tính, không nhấn đặc biệt |
時間があるなら行く |
| ~ば/~たら |
Nếu |
Điều kiện thông thường; sắc thái yếu hơn |
必要なら連絡して |
6. Ghi chú mở rộng
- N2–N1. Thường gặp trong slogun/quy định nội bộ mang tính tuyên bố.
- Dễ đi với cụm cố định: 必要とあれば/あなたの頼みとあれば/子どものためとあれば.
- Vế sau đôi khi dùng bị động/tự nhiên: ~だろう để suy đoán mạnh.
7. Biến thể & cụm cố định
- 必要とあれば/緊急時とあれば/命とあれば (cụm điều kiện mạnh)
- ~のためとあれば (nếu là vì …)
- あなたの頼みとあれば/社長の指示とあれば
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Vế sau không thể là mệnh lệnh trực tiếp với người nghe trong văn tự nhiên: nên dùng dạng ý chí/tuyên bố của người nói.
- Nhầm với ~とあって: một bên điều kiện (ý chí), một bên nguyên nhân (tường thuật).
- Áp dụng cho điều kiện bình thường làm câu nghe cường điệu; chọn điều kiện “đặc biệt”.