1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu tạo với 〜としたところで | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mệnh đề | Clause (thể thường) + としたところで | 彼が本気だとしたところで、勝てない。 | Giả định nhượng bộ “dẫu cho…” |
| Danh từ (đối tượng) | N + にしたところで/としたところで | 子どもにしたところで、つらいだろう。 | “Ngay cả đối với … thì cũng …” |
| Nhấn mạnh | たとえ/仮に + 〜としたところで | たとえ成功したとしたところで… | Tăng độ giả định |
| So với 〜たところで | V-た + ところで | 頑張ったところで、追いつけない。 | Gần nghĩa, nhưng gắn trực tiếp với động từ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: Nhượng bộ giả định mạnh “cho dù/giả sử rằng … thì (cũng) … không thay đổi kết quả (thường tiêu cực/giới hạn)”.
- Sắc thái phê phán/bi quan nhẹ, nhấn tính vô ích/khó thay đổi cục diện.
- Đi với phủ định, hạn định: 〜ない/たいした〜ない/所詮〜/わけではない thường xuất hiện ở vế sau.
- にしたところで nhấn “ngay cả đối với (người/nhóm đó)”. としたところで trung tính hơn, áp cho mệnh đề.
3. Ví dụ minh họa
- 仮に予算が増えたとしたところで、納期は変わらない。
Giả sử ngân sách có tăng đi nữa, thời hạn cũng không đổi. - 彼が謝罪したとしたところで、被害者の怒りは収まらないだろう。
Dẫu anh ta có xin lỗi, cơn giận của nạn nhân chắc cũng không nguôi. - 子どもにしたところで、あの映像はショックだ。
Ngay cả với trẻ em, đoạn video đó cũng gây sốc. - たとえ天才としたところで、努力なしでは成果は出ない。
Dẫu có là thiên tài đi nữa, không nỗ lực thì cũng không có thành quả. - 今からやり直したとしたところで、間に合うとは限らない。
Kể cả có bắt đầu lại từ bây giờ, chưa chắc kịp. - 私にしたところで、決して彼を擁護するつもりはない。
Ngay cả với tôi cũng vậy, hoàn toàn không có ý định bênh vực anh ta.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn thừa nhận một khả năng nhưng khẳng định kết luận không thay đổi (giới hạn/không hiệu quả).
- Phong cách hơi trang trọng/học thuật hơn 〜たところで và 〜としても.
- Vế sau thường tránh mệnh lệnh/ý chí mạnh; tập trung vào đánh giá khách quan.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| 〜としたところで | Cho dù (giả định mạnh) | Trang trọng, áp cho mệnh đề hoặc N | 成功だとしたところで… |
| 〜たところで | Cho dù (đến mức đã làm) | Gắn thẳng V-た, khẩu ngữ hơn | 謝ったところで… |
| 〜としても | Dẫu cho (giả định chung) | Trung tính, dùng rộng rãi | 負けるとしても学びはある |
| 〜にしても/にしたって | Ngay cả đối với | にしたって khẩu ngữ; gần nghĩa にしたところで | 彼にしてもつらい |
6. Ghi chú mở rộng
- Thêm たとえ/仮に để nhấn mạnh giả định xa thực tế.
- Trong lập luận, mẫu này giúp “chặn” phản biện: thừa nhận điểm đối phương nhưng bảo toàn kết luận.
- Không nên dùng cùng mong muốn trực tiếp (〜たい) ở vế sau; giữ sắc thái đánh giá/nhận định.
7. Biến thể & cụm cố định
- たとえ/仮に/仮定上 + 〜としたところで
- N + にしたところで(=にしても/にしたって)
- 極端な例+としたところで(“ngay cả trong trường hợp cực đoan”)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với 〜とすると (điều kiện suy luận). 〜としたところで là nhượng bộ; kết quả thường phủ định/hạn chế.
- Thiếu sắc thái tiêu cực ở vế sau → câu nghe gượng. Hãy dùng 〜ない/限らない/たいした〜ない…
- Đảo “にしたところで” thành “をしたところで” với danh từ → sai trợ từ. Phải là に.
- Bẫy: chọn 〜としても hay 〜としたところで. Nếu văn phong trang trọng và kết quả phủ định mạnh → ưu tiên 〜としたところで.