~とみえて – Có vẻ như…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ / Mệnh đề A Cấu tạo với ~とみえて Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V(普通ふつうけい)+とみえて あめるとみえてそらくらい。 Dùng thể thường quá khứ/hiện tại đều được.
Tính từ -い Aい(普通ふつうけい)+とみえて かれいそがしいとみえて連絡れんらくがない。 Giữ nguyên đuôi -い.
Tính từ -な Aな+だ+とみえて 今日きょうしずかだとみえて廊下ろうかひとがいない。 Thường có trước とみえて; văn nói có thể lược.
Danh từ N+だ+とみえて あのみせ人気にんきだとみえて行列ぎょうれつができている。 Thêm (văn nói có thể lược).
Phủ định ~ない+とみえて かれないとみえて、もうみせじまいだ。 Dùng thể thường phủ định.
Quá khứ ~た+とみえて 徹夜てつや したとみえてあかい。 Nhấn dấu hiệu đã xảy ra.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~とみえて diễn tả phán đoán “ có vẻ như…/hình như…” dựa trên dấu hiệu quan sát được (hành vi, trạng thái, tình hình cụ thể). Người nói không khẳng định tuyệt đối mà suy luận từ thực tế trước mắt.

  • Tính khách quan:bằng chứng hiển hiện (nét mặt, thời tiết, dòng người, số liệu…).
  • Vị trí: thường đứng giữa câu: Mệnh đề A (cơ sở quan sát) + とみえて + Mệnh đề B (nhận định).
  • Độ chắc chắn: cao hơn ~ようだ/~みたいだ khi A là “bằng chứng mạnh”. Thấp hơn 断定だんてい.
  • Phong cách: hay dùng trong văn viết, báo cáo, lời bình; hội thoại trang trọng vẫn tự nhiên.

3. Ví dụ minh họa

  • どもたちは つかれたとみえてかえりの電車でんしゃでぐっすりている。
    Bọn trẻ có vẻ mệt nên ngủ say trên tàu về.
  • そらきゅうくらくくなってきた。あめなるとみえてかぜつよくなってきた。
    Trời bỗng tối sầm. Có vẻ sắp mưa, gió cũng mạnh dần.
  • かれなになやんでいるとみえて、ここすうにち元気げんきがない。
    Có vẻ anh ấy đang lo lắng chuyện gì, mấy hôm nay trông không khỏe.
  • しん製品せいひん好評こうひょうだとみえて発売はつばい初日しょにちから在庫ざいこすくない。
    Sản phẩm mới có vẻ được ưa chuộng, ngay ngày đầu đã gần hết hàng.
  • 徹夜てつや したとみえてしたにくまができている。
    Có vẻ cậu ấy thức đêm, quầng mắt xuất hiện rồi.
  • 彼女かのじょ返事へんじいそいいでいないとみえてすんでのままだ。
    Có vẻ cô ấy không vội trả lời, chỉ để đã đọc.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khung nghĩa: A là bằng chứng → người nói suy ra B (nhận định). Không dùng khi không có dấu hiệu cụ thể.
  • Sắc thái khách quan: hơi “lùi lại” quan sát, tránh cảm giác áp đặt chủ quan.
  • Đi kèm từ chỉ dấu hiệu: たところ/様子ようすから/どうやら/最近さいきん~/数字すうじると… → tăng tính tin cậy.
  • Hạn chế: thường không kết hợp với mệnh lệnh/ý chí trực tiếp ở mệnh đề B.
  • Phong cách văn viết: trong tin tức/báo cáo có thể dùng dạng kết câu ~とみえる.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~とみえて Phán đoán từ dấu hiệu quan sát được. Nhấn “bằng chứng cụ thể”. Thường đứng giữa câu. ひとおおとみえて入口いりぐち混雑こんざつしている。
~とみえる Cùng nghĩa, dạng kết câu. Văn viết/lời bình; trang trọng nhẹ. かれいそがしい とみえる
~ようだ/~みたいだ “Có vẻ như…”, ấn tượng chung. Ít nhấn bằng chứng cụ thể; khẩu ngữ hơn (~みたいだ). あめみたいだ
~らしい “Nghe nói/được bảo là…”. Dựa trên thông tin gián tiếp/tin đồn. かれ出張しゅっちょうちゅう らしい
~ようにえる “Trông như…”, cảm giác thị giác. Nhấn cảm nhận bề ngoài, không suy luận sâu. 元気げんきがない ようにえる

6. Ghi chú mở rộng

  • Biểu đồ suy luận ngầm: Dấu hiệu AGiả thuyết HPhán đoán mềm B. ~とみえて nằm giữa quan sát và kết luận, giúp câu “giữ độ mềm”.
  • Phù hợp văn phong học thuật/báo chí: dùng để mô tả hiện tượng xã hội, xu hướng thị trường khi chưa có số liệu khẳng định.
  • Độ tin cậy: tăng khi A là số liệu, thời tiết, hành vi lặp lại; giảm khi A chỉ là cảm xúc thoáng qua.
  • Chuyển giọng lịch sự: ở mệnh đề B dùng ~ようです/~でしょう để tăng tính khách quan.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~とみえる: biến thể ở cuối câu. Ví dụ: 渋滞じゅうたい解消かいしょうした とみえる
  • ~とみえても: “tưởng là… nhưng thực ra…”. Ví dụ: 簡単かんたん とみえても、やってみるとむずかしい。
    Dịch: Tưởng là đơn giản nhưng làm thử mới khó.
  • ~とえて: dạng dùng chữ Hán える, đồng nghĩa, trang trọng nhẹ.
  • たところ/様子ようすから/どうやら+~とみえて: cụm dẫn dắt dấu hiệu.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn với ~らしい: ~らしい dựa vào nguồn tin; ~とみえて dựa vào quan sát. Bài thi hay gài lựa chọn nguồn thông tin.
  • Lẫn với ~ようだ/~みたいだ: khi đề bài có “bằng chứng cụ thể” (số liệu, hiện tượng rõ), ưu tiên ~とみえて.
  • Bỏ sót 「だ」 với danh từ/na-adj: N/Aな+ +とみえて → văn nói đôi khi lược, nhưng đề thi thường cần chuẩn hình thức.
  • Dùng với mệnh lệnh/ý chí: không tự nhiên. Tránh kiểu「おくれるとみえて、いそぎなさい」。Hãy tách phán đoán và mệnh lệnh.
  • Thiếu mệnh đề quan sát A: ~とみえて cần A làm cơ sở. Nếu không có dấu hiệu, dùng mẫu khác.
  • Nhầm hướng quan hệ nhân quả: A là dấu hiệu, B là phán đoán, không phải giải thích lý do chắc chắn.

Giả định – tình huống

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict