1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~にして |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa khái quát |
| Thời điểm/tuổi |
N (tuổi/lần/thời điểm) + にして |
五十歳にして大学に入学した。 |
“Mãi đến/đúng vào (tuổi/lần) thì …”, cảm giác bất ngờ. |
| Chỉ giới hạn |
N + にして(初めて)V |
専門家にして初めて理解できる。 |
“Chỉ có N mới …”, yêu cầu trình độ/điều kiện. |
| Đồng nhất A và B |
N1 + にして + N2 |
医師にして作家の彼。 |
“Vừa là A vừa là B”, liệt kê vai trò trang trọng. |
| Nhượng bộ thời điểm |
N + にしてなお/にしても |
今日にしてなお課題は残る。 |
“Ngay cả đến … vẫn …”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Thời điểm/tuổi: nhấn muộn, hiếm, bất ngờ (五十歳にして, 三度目にして).
- Giới hạn năng lực: nhấn “chỉ ở mức/địa vị đó mới có thể” (専門家にして初めて~).
- Đồng thời hai thân phận: văn viết trang trọng để mô tả người/cơ quan có hai vai trò (医師にして作家).
- Dạng にしてなお thêm nghĩa nhượng bộ = “ngay cả đến nay vẫn…”.
3. Ví dụ minh họa
- 五十歳にして初めて海を見た。
Mãi đến 50 tuổi tôi mới lần đầu thấy biển.
- 三度目にしてようやく合格した。
Chỉ đến lần thứ ba tôi mới đỗ.
- 専門家にして初めて理解できる理論だ。
Đây là lý thuyết chỉ có chuyên gia mới hiểu được.
- 彼は医師にして作家でもある。
Anh ấy vừa là bác sĩ vừa là nhà văn.
- 今日にしてなお解決すべき課題が山積している。
Ngay đến hôm nay vẫn còn vô số vấn đề cần giải quyết.
- 親にして初めて分かる気持ちがある。
Có những cảm xúc chỉ khi làm cha mẹ mới hiểu.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng/văn viết; tạo ấn tượng nhấn mạnh, kịch tính nhẹ.
- Với “tuổi/lần”: diễn sự muộn/mất nhiều lần mới đạt; hay đi cùng ようやく/初めて.
- Với “giới hạn”: thường có 初めて để nhấn “chỉ khi… mới…”.
- Với “AにしてB”: hai danh từ nên có vị thế tương đương/đáng nể.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~になって |
Mãi đến khi trở thành |
Khẩu ngữ; không có sắc thái trang trọng/nhấn mạnh như にして. |
親になって分かった。 |
| ~で(あり)~でもある |
Vừa là A vừa là B |
Cách nói trung tính; にして trang trọng, cô đọng. |
医師で作家でもある。 |
| ~こそ |
Chính là |
Nhấn mạnh chủ thể; không mang nghĩa “chỉ khi/đến tận”. |
努力こそ成功の鍵だ。 |
| ~において |
Tại, trong |
Chỉ địa điểm/bối cảnh; không có ba nghĩa đa dụng như にして. |
歴史において重要。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “AにしてB” thường dùng trong tiêu đề/giới thiệu: 世界的ピアニストにして作曲家のX氏.
- “Nにして初めて” là công thức gần như cố định trong sách học thuật/bài luận.
- “今日にしてなお/今にしてなお” dùng trong báo chí để nhấn “đến nay vẫn…”.
- Tránh lạm dụng trong nói chuyện đời thường vì nghe kiểu cách.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + にして初めて V(分かる・見える・成り立つ)
- N1 + にして + N2(医師にして研究者/教師にして作家)
- 今日にしてなお/今にしてなお/今さらにして
- 三度目にして/N回目にして/七年目にして
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với になって: にして mang sắc thái trang trọng và bất ngờ; になって trung tính.
- Dùng “AにしてB” cho hai danh từ không tương xứng → nghe gượng: × 学生にして社長 (trừ trường hợp đặc biệt).
- Bỏ “初めて” ở mẫu giới hạn làm nghĩa yếu: 専門家にして理解できる → vẫn đúng nhưng thường thi thích “初めて”.
- Dùng với động từ trực tiếp: にして đi với danh từ; cần danh hóa khi cần.