1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Sử dụng |
| X + かと思いきや + Y |
普通形 (na/N + である) + かと思いきや |
晴れたかと思いきや、また降り出した |
Trái với dự đoán X, kết quả Y |
| Vた + かと思いきや |
Quá khứ |
終わったかと思いきや、続きがあった |
Nhấn mạnh “vừa mới tưởng là…” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~かと思いきや diễn tả “tưởng là/ ngỡ là … nhưng (thực tế) lại …”, nhấn mạnh sự trái ngược với dự đoán hoặc dấu hiệu ban đầu. Sắc thái văn viết, tiêu đề báo chí, kể chuyện.
- X thường là căn cứ để dự đoán; Y là kết quả trái ngược, gây bất ngờ.
- Không dùng cho hành vi có chủ ý của người nói theo kiểu ra lệnh/ý định.
- Thường đi cùng trạng ngữ thời gian/bối cảnh: ところが・しかし.
3. Ví dụ minh họa
- 雨がやんだかと思いきや、すぐまた降り出した。
Tưởng mưa đã tạnh, ai ngờ lại đổ xuống ngay.
- 今日は楽かと思いきや、むしろ忙しかった。
Tưởng hôm nay thảnh thơi, ai dè còn bận hơn.
- 値下げかと思いきや、実は内容量が減っていた。
Tưởng là giảm giá, hóa ra giảm dung lượng.
- 彼が優勝かと思いきや、最後に逆転された。
Tưởng anh ấy vô địch rồi, cuối cùng lại bị lật kèo.
- 静かかと思いきや、隣の工事が始まった。
Tưởng sẽ yên tĩnh, nào ngờ công trình bên cạnh bắt đầu.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn phong trang trọng/hài hước nhẹ trong tường thuật; hợp tiêu đề: 順調かと思いきや….
- Không dùng khi Y không trái ngược mà chỉ là kế tiếp bình thường.
- X có thể là cảm nhận chủ quan hoặc dấu hiệu khách quan; Y phủ định kỳ vọng đó.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ~かと思いきや |
Tưởng là… ai ngờ… |
Trái ngược mạnh, văn viết |
終わったかと思いきや続いた |
| ~かと思うと/~かと思えば |
Vừa mới… thì… |
Nhịp độ, kế tiếp; không bắt buộc trái ngược |
降るかと思うとやむ |
| ~と思ったら |
Ngay sau khi… |
Khẩu ngữ, không nhấn mạnh bất ngờ trái ngược |
帰ったと思ったらまた出た |
| ~かと思った |
Đã tưởng… |
Chỉ nêu kỳ vọng, không nhất thiết nêu kết quả trái |
終わったかと思った |
6. Ghi chú mở rộng
- “きや” trong 思いきや là dạng cố định; không chia 思う ở đây.
- Thường dùng với Vた để gợi cảm giác “vừa mới tưởng là…”.
- Hiệu quả tu từ: tạo cú “bẻ lái” trong câu chuyện, phù hợp viết luận, dẫn dắt bài báo.
7. Biến thể & cụm cố định
- Cụm báo chí: 順調かと思いきや一転…/安心かと思いきや….
- Biến thể gần nghĩa: ~と思いきや (ít dùng hơn; có “か” là chuẩn).
- Đi kèm trạng ngữ đối lập: しかし/ところが/一方で.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho quan hệ thời gian thông thường → sai; mẫu này cần “kết quả trái ngược”.
- Bỏ である trước danh từ/na-tính từ: phải nói N/na + である + かと思いきや.
- Gắn yêu cầu/mệnh lệnh sau ~かと思いきや là không tự nhiên trong thi JLPT.