~となれば – Nếu… thì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành tố trước Cấu trúc với ~となれば Ý nghĩa khung Ghi chú hình thức
Danh từ (N) N + となれば Nếu giả như/đến mức N thì... Tính giả định/bao quát cao, văn viết hơn
Động từ V-辞書じしょけい + となれば Nếu (xảy ra/được quyết) V thì... Nhấn hệ quả mang tính tất yếu, nguyên tắc
Cụm thường gặp いざ~となれば Đến lúc thực sự ~ thì... Nhấn mạnh thời khắc quyết định

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa chính: “Nếu giả như (trong trường hợp) A thì B là điều đương nhiên/tất yếu/đáng làm”.
  • Sắc thái: lý luận, bao quát; dùng để nêu nguyên tắc, xu hướng chung, hoặc quyết định mạnh khi điều kiện đủ lớn.
  • So với となると: bớt tính “bàn chuyện cụ thể”, thiên về nhận định khái quát/quan điểm. So với となったら: trang trọng và ít cá nhân tính hơn.
  • Vế sau hay là kết luận chắc/quan điểm cứng: ~にちがいない、~はけられない、~べきだ、~ことになる.

3. Ví dụ minh họa

  • あめとなれば試合しあい中止ちゅうしだ。
    Nếu mà mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.
  • 社長しゃちょうとなれば万全ばんぜん準備じゅんびととのえないと。
    Nếu giám đốc mà đến thì phải chuẩn bị thật chu đáo.
  • いのちかかわるとなればまよっている場合ばあいではない。
    Nếu liên quan đến tính mạng thì không phải lúc do dự.
  • かれ担当たんとうするとなれば安心あんしんできる。
    Nếu anh ấy phụ trách thì có thể yên tâm.
  • 海外かいがい展開てんかいとなれば法規ほうきせい確認かくにんかかかせない。
    Nếu mở rộng ra nước ngoài thì việc kiểm tra quy định pháp luật là không thể thiếu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi: nêu điều kiện lớn/quan trọng rồi kết luận mang tính nguyên tắc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, trình bày quan điểm/hệ chính sách.
  • Vế sau có cảm giác “điều tất yếu/điều nên làm” hơn là đề xuất cá nhân nhẹ.
  • Kết hợp tốt với từ nhấn mạnh: いざ、いよいよ、本当ほんとうに、万一まんいち.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~となれば Nếu giả như/đến mức A thì... Khái quát, trang trọng, tính tất yếu cao 非常ひじょう事態じたいとなれば、避難ひなんだ。
~となると Nếu nói đến/đến chuyện A thì... Phân tích hệ quả cụ thể, hội thoại 海外かいがい勤務きんむとなると、費用ひようがかかる。
~となったら Nếu/khi đã đến lúc A thì... Ý chí/chuẩn bị cá nhân, gần gũi すとなったら、かたづけよう。
以上いじょう(は) Một khi đã A thì... Ràng buộc đạo lý/quy tắc mạnh やる以上いじょうは、全力ぜんりょくで。

6. Ghi chú mở rộng

  • Hay dùng để đưa ra “tiêu chuẩn hành động”: A となれば B すべきだ/不可避ふかひだ/当然とうぜんだ.
  • Thích hợp mở đoạn trong văn nghị luận: “X となれば、Y はけられないだろう”。
  • Ngữ điệu trang trọng hơn となると; tránh dùng cho cảm xúc nhất thời trừ khi nhấn mạnh “いざ”.
  • Thường kết hợp danh từ trừu tượng: 例外れいがい危機きき非常ひじょう事態じたい国家こっかレベル、法的ほうてき問題もんだい.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いざ~となれば:Đến lúc thực sự ~ thì...
  • 万一まんいち~となれば:Lỡ như ~ thì...
  • N + となれば、~にちがいない/~はけられない:Nếu là N thì ắt hẳn/không tránh khỏi ~.
  • ~となればこそ:Chính vì đến mức ~ nên (nhấn mạnh lý do, văn phong hùng biện).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng となれば trong hội thoại nhẹ hằng ngày có thể nghe cứng; cân nhắc となると/となったら.
  • Vế sau là mong muốn yếu (~たい/~ませんか) ít tự nhiên; thay bằng phán đoán/nghĩa vụ.
  • JLPT: Khi đề bài cần sắc thái “nguyên tắc/tất yếu/giả định rộng”, chọn となれば; khi cần “phát sinh vấn đề cụ thể”, chọn となると.

Giả định – tình huống

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict