1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu kết hợp |
Cấu trúc với ~ともなれば |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái |
| Danh từ (mốc/giai đoạn) |
N + ともなれば |
年度末ともなれば/受験シーズンともなれば |
Trang trọng hơn ~ともなると. |
| Cụm danh từ quy mô/địa vị |
N(大規模・高位)+ ともなれば |
大都市ともなれば/管理職ともなれば |
Gợi tính hệ thống/quy phạm. |
| Nhấn mạnh dịp đặc biệt |
いざ + N + ともなれば |
いざ災害ともなれば |
Văn viết/chính luận, nghiêm trang. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Tương tự ~ともなると: một khi đến mốc/tư cách X thì kéo theo điều kiện/tiêu chuẩn/hệ quả nhất định.
- Nghe trang trọng, hay dùng trong thông báo chính thức, hướng dẫn, tin tức.
- Thường kết hợp với nội dung mang tính quy tắc/quy trình: 必要となる/求められる/増える/避けられない.
3. Ví dụ minh họa
- 年度末ともなれば、各部署の残業が増える。
Đến cuối năm tài chính thì làm thêm ở các bộ phận tăng lên.
- 管理職ともなれば、意思決定の責任が重くなる。
Đã là quản lý thì trách nhiệm quyết định sẽ nặng nề hơn.
- 子育て期ともなれば、出費も時間もかさむものだ。
Đến giai đoạn nuôi con thì chi phí và thời gian đều tăng.
- 大都市ともなれば、防災計画の整備が欠かせない。
Đối với các đô thị lớn thì không thể thiếu việc hoàn thiện kế hoạch phòng chống thiên tai.
- いざ災害ともなれば、正確な情報発信が最優先だ。
Đến khi có thảm họa xảy ra thì ưu tiên hàng đầu là cung cấp thông tin chính xác.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vế trước là danh từ làm mốc; vế sau nêu hệ quả tất yếu hoặc yêu cầu mang tính quy phạm.
- Sử dụng tốt trong văn bản hướng dẫn, quy định, thông báo nội bộ.
- So với ~ともなると, cảm giác “chính luận” hơn, bớt khẩu ngữ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt điểm nhìn |
Ví dụ ngắn |
| ~ともなれば |
Đến khi/đã là… thì… |
Trang trọng, quy phạm |
年度末ともなれば提出物が多い。 |
| ~ともなると |
Tương tự |
Khẩu ngữ, nhấn mạnh trực tiếp |
社会人ともなると時間がない。 |
| ~に至って(は) |
Đến mức/đến giai đoạn |
Nhấn “cực điểm”; không nhất thiết là mốc xã hội |
失敗が続き、撤退に至っては… |
| ~上で |
Trong quá trình/khi |
Quan hệ điều kiện thủ tục hơn là mốc xã hội |
申請する上で注意すべき点。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Dễ kết hợp với động từ thụ động/tự động từ chỉ trạng thái: 増える・求められる・必要となる.
- Hay xuất hiện trong văn phòng ban, tài liệu doanh nghiệp, tin chính trị-xã hội.
- Có thể mở đầu đoạn văn để nêu bối cảnh rồi triển khai quy định.
7. Biến thể & cụm cố định
- N+ともなれば/N+ともなると(cặp biến thể gần nghĩa)
- 年度末ともなれば/繁忙期ともなれば/管理職ともなれば
- いざNともなれば(tăng trọng lượng phát ngôn)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với mệnh đề động từ trực tiếp ở vế trước → không tự nhiên. Phải là danh từ làm mốc.
- Vế sau là hành động cá nhân cụ thể duy nhất → kém tự nhiên; nên nêu xu hướng/hệ quả chung.
- Nhầm lẫn sắc thái với となると (nói đến): ともなれば mang nghĩa “đến giai đoạn” có tính bước ngoặt.