1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu kết hợp |
Cấu trúc với ~ともなると |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ (thời điểm/địa vị/sự kiện) |
N + ともなると |
社会人ともなると/期末ともなると |
Phổ biến nhất; nêu mốc thay đổi. |
| Danh từ chỉ thời gian/quy mô |
N(年齢・季節・規模)+ ともなると |
30代ともなると/年末ともなると |
“Đến khi/đến lúc… thì”. |
| Nhấn mạnh |
いざ + N + ともなると |
いざ本番ともなると |
Tăng sắc thái “đến lúc thật sự”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Khi đã đến giai đoạn/địa vị/tình huống X, thì tình hình/tiêu chuẩn/nhu cầu sẽ thay đổi đáng kể.
- Sắc thái “hễ/đến khi… thì” với cảm giác chuyển bậc. Thường kèm vế sau mô tả hệ quả tự nhiên, yêu cầu cao hơn.
- Thường dùng trong giải thích, bình luận; tự nhiên trong khẩu ngữ lẫn văn viết.
3. Ví dụ minh họa
- 社会人ともなると、時間の使い方が問われる。
Một khi đã đi làm, cách sử dụng thời gian sẽ bị đặt lên bàn cân.
- 年末ともなると、どこの店も混み合う。
Đến cuối năm thì cửa hàng nào cũng đông.
- 子どもも高校生ともなると、親の言うことを聞かなくなるものだ。
Con lên cấp ba rồi thì thường không còn nghe lời bố mẹ nữa.
- いざ本番ともなると、普段の力が出せないこともある。
Đến lúc thi thật thì đôi khi không thể phát huy thực lực thường ngày.
- 海外勤務ともなると、家族のサポートが不可欠だ。
Đã sang làm việc ở nước ngoài thì không thể thiếu sự hỗ trợ của gia đình.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vế trước: danh từ thể hiện mốc/địa vị: 社会人, 管理職, 年末, 本番, 受験シーズン.
- Vế sau: hệ quả/điều kiện mới, thường là quy luật/hệ quả tự nhiên hơn là ý chí cá nhân.
- Không dùng để nêu một sự kiện ngẫu nhiên duy nhất; phù hợp mô tả xu hướng chung.
- Khác với ともなれば: ~ともなると nghe khẩu ngữ hơn và có sức nhấn mạnh trực tiếp.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~ともなると |
Đến khi/đã là… thì… |
Khẩu ngữ, nhấn mạnh mạnh mẽ hơn |
管理職ともなると責任が重い。 |
| ~ともなれば |
Tương tự |
Trang trọng, văn viết nhẹ nhàng hơn |
年末ともなれば予約が必要だ。 |
| ~となると |
Nếu nói đến/nhắc đến… thì… |
Chủ đề hóa; không nhất thiết mang nghĩa “đến giai đoạn” |
旅行となると張り切る。 |
| ~にあたって/にあたり |
Nhân dịp/khi tiến hành |
Trang trọng, dùng trong phát biểu lễ nghi |
入学にあたっての注意。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Hay đi với những mốc có tính “ngưỡng”: 本番, 期末, 繁忙期, 子育て, 老後.
- Kết hợp với いざ để nhấn mạnh khoảng cách giữa chuẩn bị và thực chiến: いざ~ともなると…
- Có thể dùng ở đầu câu như cụm trạng ngữ: 夏休みともなると、…
7. Biến thể & cụm cố định
- N+ともなると/N+ともなっては(ít hơn, mang sắc thái điều kiện mạnh)
- いざ+N+ともなると
- 本番ともなると/年末ともなると/社会人ともなると
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ trực tiếp: mẫu này ưu tiên danh từ làm mốc, không phải V+ともなると.
- Vế sau nêu ý chí cá nhân đơn lẻ → kém tự nhiên. Hãy nêu hệ quả chung/tất yếu.
- Nhầm với となると (chủ đề hóa). ~ともなると là “đến giai đoạn”, không phải “nói đến”.