1. Cấu trúc cơ bản
| Đầu vào |
Cấu tạo với ~を禁じ得ない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N (danh từ cảm xúc) |
N + を禁じ得ない |
驚きを禁じ得ない。 |
Rất trang trọng; chủ thể thường là người |
| N cảm xúc Hán Nhật |
憤り/怒り/悲しみ/驚き/失望/同情 + を禁じ得ない |
関係者の対応には失望を禁じ得ない。 |
Không dùng với động từ; chỉ danh từ cảm xúc |
| Mệnh đề rút gọn |
[Nguyên nhân]。N + を禁じ得ない。 |
この結果には驚きを禁じ得ない。 |
Thường là câu kết luận đánh giá |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Không thể kìm nén/không thể nào không cảm thấy N (một cảm xúc mạnh) trước tình huống nào đó.
- Sắc thái văn viết, trang trọng, thường dùng trong bình luận, bài báo, diễn văn.
- Chủ thể là con người hoặc tập thể với tư cách người nói/quan sát; ít dùng với chủ thể vô tri.
3. Ví dụ minh họa
- 彼の勇気ある行動には感動を禁じ得ない。
Trước hành động dũng cảm của anh ấy, không thể không xúc động.
- 相次ぐ不祥事に、怒りを禁じ得ない。
Trước hàng loạt bê bối, tôi không thể kìm nén cơn giận.
- 被災地の惨状を目の当たりにし、言葉にならない悲しみを禁じ得ない。
Chứng kiến thảm cảnh vùng thiên tai, tôi không kìm nén nổi nỗi buồn khôn tả.
- 彼の無責任な発言には驚きを禁じ得ない。
Trước phát ngôn vô trách nhiệm của anh ta, không khỏi ngạc nhiên.
- この判決は妥当であり、同時に安堵を禁じ得ない。
Bản án này là thỏa đáng, đồng thời tôi không khỏi thấy yên lòng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Chỉ kết hợp với danh từ cảm xúc; không đi với động từ/tính từ trực tiếp.
- Thường đặt cuối câu; trước đó nêu bối cảnh gây cảm xúc.
- Mạnh hơn và trang trọng hơn ないではいられない/ずにはいられない (vốn dùng với động từ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~を禁じ得ない |
Không kìm được (cảm xúc N) |
Rất trang trọng; chỉ danh từ cảm xúc |
驚き/怒り/失望を禁じ得ない。 |
| ~ないではいられない |
Không thể không V |
Đi với động từ; khẩu ngữ hơn |
笑わないではいられない。 |
| ~ずにはいられない |
Không thể không V |
Trang trọng hơn chút so với ~ないではいられない |
涙せずにはいられない。 |
| ~を余儀なくされる |
Bị buộc phải (V/N) |
Không phải cảm xúc; là hoàn cảnh ép buộc |
撤退を余儀なくされる。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Danh từ cảm xúc mang sắc thái Hán Nhật tạo cảm giác nghiêm túc: 憤り、憤怒、落胆、羞恥、感嘆、悲嘆...
- Khi muốn nhấn mạnh mức độ, có thể thêm 割り切れない思い/やりきれない思いなど rồi dùng ~を禁じ得ない.
- Trong văn phê bình/bài xã luận, cụm này giúp tăng tính khách quan, mạch lạc.
7. Biến thể & cụm cố định
- N を禁じ得ない:mẫu chuẩn.
- 涙/苦笑/失望/驚愕/憤り を禁じ得ない:các cụm rất thường gặp.
- ~ざるを得ない là mẫu khác hẳn nghĩa (bị buộc phải), dễ nhầm hình thức.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ: sai. Phải là danh từ cảm xúc.
- Chủ thể vô tri (会社、この結果など) + を禁じ得ない: không tự nhiên. Nên để chủ thể là người/nhóm người.
- Nhầm với ~ずにはいられない: đề thi hỏi sự khác nhau về loại từ đi kèm và mức độ trang trọng.