~ぶり – Tình trạng…, dáng vẻ…; sau… (thời gian)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Nghĩa khái quát Ghi chú
Mô tả cách thức/diện mạo N + ぶり “cách …”, “dáng …”, “phong thái …” Rất thường gặp: 仕事しごとぶり, はなしぶり, はたらきぶり
Khoảng thời gian Thời gian + ぶり(に) “sau … (mới) …”, “lần đầu sau …” Không bắt buộc に nếu làm vị ngữ: ~ぶりだ/~ぶりのN
Biến thể với động từ Vます + っぷり “cách … (làm)”, “mức độ …” Về thực tế, sau động từ dùng ~っぷり tự nhiên hơn so với ~ぶり
Danh hóa (その)N + ぶり Danh từ hóa tính chất, có thể thêm の để bổ nghĩa danh từ れい: かれ仕事しごとぶりの評価ひょうか

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mang nghĩa “cách thức/phong thái/diện mạo” khi gắn với danh từ chỉ hành vi: はなしぶり(cách nói)、はたらきぶり(cách làm việc). Thường hàm ý đánh giá.
  • Diễn đạt “khoảng thời gian đã trôi qua” khi gắn với mốc thời gian: 十年じゅうねんぶりに(sau 10 năm mới…)、三日みっかぶりのあめ(cơn mưa đầu tiên sau 3 ngày).
  • Với động từ, hình thái tự nhiên hơn là Vます + っぷり: べっぷり(cách ăn), みっぷり(cách uống). Dạng ~ぶり sau Vます hiện diện nhưng hạn chế và mang sắc thái cũ/ít tự nhiên.
  • Sắc thái: mang tính miêu tả khách quan nhưng thường kèm cảm nhận/đánh giá (tốt/xấu) của người nói.

3. Ví dụ minh họa

  • かれ仕事しごとぶりにはだれもが感心かんしんした。
    Mọi người đều ấn tượng với cách làm việc của anh ấy.
  • 彼女かのじょはなしぶりいていて、説得せっとくりょくがある。
    Cách nói của cô ấy điềm tĩnh và thuyết phục.
  • 今日きょう一週間いっしゅうかんぶりにれた。
    Hôm nay trời mới nắng trở lại sau một tuần.
  • 十年じゅうねんぶりの再会さいかいに、おもわずなみだがこぼれた。
    Vì gặp lại sau 10 năm, tôi bất giác rơi nước mắt.
  • かれみっぷりて、相当そうとうつかれているとかんじた。
    Nhìn cách anh ấy uống, tôi cảm thấy anh ấy mệt lắm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • N + ぶり nhấn mạnh “cách thức/diện mạo” và hàm ý đánh giá (có thể khen/chê).
  • Thời gian + ぶり(に): dùng để nói “lần đầu sau …”, có thể đứng trước danh từ (~ぶりのN) hoặc làm vị ngữ (~ぶりだ).
  • Vます + っぷり là lựa chọn tự nhiên khi muốn gắn với động từ để nói “cách …”.
  • Trong văn trang trọng, ~ぶり với nghĩa “cách/phong thái” phù hợp trong báo cáo/đánh giá: 仕事しごとぶりの改善かいぜん, 指導しどうぶり, 経営けいえいぶり.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
N + ぶり Cách/diện mạo Gắn với danh từ hành vi; trang trọng hơn っぷり かれ仕事しごとぶり
Vます + っぷり Cách/mức độ làm V Tự nhiên khi đi với động từ べっぷりがいい
Thời gian + ぶり(に) Sau … mới … Nói về khoảng trống thời gian 三年さんねんぶりに帰国きこくした
かた/~よう Cách/thể cách chung Không mang sắc thái đánh giá như ~ぶり はなかたはなししよう

6. Ghi chú mở rộng

  • “~ぶり” vốn từ chữ り (vung/vung vẩy), chuyển nghĩa thành “dáng, vẻ, cách thức”.
  • Trong tiêu đề báo: ~ぶり thường nhấn mạnh ấn tượng mạnh: 迫力はくりょく演技えんぎぶり(màn diễn đầy uy lực).
  • Thời gian + ぶり có thể kết hợp số lượng không chính xác: ひさしぶり(lâu rồi), しばらくぶり(sau một thời gian).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ひさしぶり(だ/に): Lâu rồi/mãi mới…
  • Vます + っぷり: べっぷり/みっぷり/はたらきっぷり
  • N + ぶりのN: 三年さんねんぶりの再会さいかい, ひさしぶりのやす
  • その~ぶり: その勇敢ゆうかんぶり, その大胆だいたんぶり

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn lộn Vます + ぶり với っぷり: với động từ nên dùng っぷり để tự nhiên hơn.
  • Quên に khi làm trạng ngữ thời gian: 十年じゅうねんぶりった(sai)→ 十年じゅうねんぶりにった(đúng).
  • Nghĩ ~ぶり chỉ có nghĩa thời gian: thực tế còn nghĩa “cách/diện mạo”.
  • Dùng ~ぶり quá chủ quan để phán xét con người trong văn cảnh trang trọng có thể thiếu lịch sự; nên dùng trung tính: 仕事しごとぶりを評価ひょうかする.

Diễn tiến – Trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict