1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Danh từ + とともに | N + とともに | Cùng với…, đồng thời với… | 家族 とともに日本へ移住した。 |
| Động từ (thể từ điển) + とともに | Vる + とともに | Cùng với việc…, song song với…, đồng thời… | 年を取る とともに、体力が落ちる。 |
| Tính từ/ danh từ + である + とともに | Aな・N + である + とともに | Vừa…, đồng thời cũng… | 彼は教師 であるとともに作家でもある。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ① Cùng với, đồng thời với: Hai hành động/sự việc xảy ra đồng thời.
- ② Cùng với sự thay đổi của A thì B cũng thay đổi: Biểu thị sự biến đổi theo xu hướng song song.
- ③ Đồng thời kiêm nhiệm nhiều vai trò/tính chất: “Vừa là…, đồng thời cũng là…”.
- Ngữ cảnh thường mang tính trang trọng, văn viết hoặc diễn đạt mang tính luận lý.
3. Ví dụ minh họa
- 年を取る とともに、記憶力が弱くなる。
Cùng với tuổi tác tăng lên, trí nhớ cũng yếu đi. - 春の訪れ とともに、花が咲き始めた。
Cùng với mùa xuân đến, hoa bắt đầu nở. - この町は観光地 であるとともに、歴史的な価値も高い。
Thị trấn này vừa là địa điểm du lịch, đồng thời cũng có giá trị lịch sử cao. - スマホの普及 とともに、生活スタイルも変化した。
Cùng với sự phổ biến của smartphone, lối sống cũng thay đổi. - 彼は医者 であるとともに、大学の教授でもある。
Anh ấy vừa là bác sĩ, đồng thời cũng là giáo sư đại học.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong văn viết, phát biểu, báo cáo, luận văn → mang tính trang trọng.
- Không dùng nhiều trong hội thoại thân mật (thay bằng いっしょに, ~につれて, ~ながら).
- Nếu mang nghĩa “thay đổi kéo theo”, gần giống ~につれて/~にしたがって nhưng trang trọng hơn.
- Nếu mang nghĩa “đồng thời”, gần giống ~だけでなく / ~そして, nhưng hành văn chặt chẽ hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ~とともに | Cùng với / Đồng thời / Vừa… vừa… | Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc diễn văn. | 年齢とともに経験も増える。 |
| ~につれて | Càng… càng… / Kéo theo | Chỉ thiên về sự biến đổi theo thời gian, không mang nghĩa “đồng hành”. | 時間が経つにつれて慣れてきた。 |
| ~ながら | Vừa… vừa… (đồng thời) | Diễn tả hai hành động song song bởi cùng 1 chủ thể. | 音楽を聞きながら勉強する。 |
| ~だけでなく | Không chỉ… mà còn… | Nêu thêm một thông tin khác; không chứa nghĩa “đồng thời xảy ra”. | 彼は日本語だけでなく英語も話せる。 |
6. Ghi chú mở rộng
- とともに mang sắc thái lịch sự và “gắn kết”, phù hợp văn phong bài luận, phát biểu, đề thi JLPT.
- Cần phân biệt với 友達とともに (cùng với bạn) và 年齢とともに (cùng với tuổi tác), vì cách dịch phụ thuộc ngữ cảnh.
- Nếu mệnh đề trước nói về “thời gian, giai đoạn, sự thay đổi”, thì mệnh đề sau thường là “kết quả biến đổi”.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~とともに、~:Cùng với…
- AであるとともにB:Vừa A, đồng thời cũng B
- 時代とともに:Cùng với thời đại…
- 成長とともに:Cùng với sự trưởng thành…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với につれて → につれて chỉ thiên về sự thay đổi, không dùng để nói “cùng với ai đó”.
- Bỏ “である” khi đi với danh từ/tính từ đuôi な → Sai ngữ pháp trong văn viết.
- Dùng trong hội thoại quá thân mật khiến câu trở nên cứng, không tự nhiên.
- Không đặt dấu phẩy “、” sau とともに trong văn viết → nên có để rõ mạch.