1. Cấu trúc cơ bản
| Ý nghĩa |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Vừa làm A vừa làm B (đồng thời) |
Vます bỏ ます + つつ + V |
音楽を聞きつつ勉強する |
Trang trọng hơn ~ながら; cùng chủ ngữ |
| Mặc dù (nhượng bộ) |
Vます bỏ ます + つつ(も) + Mệnh đề |
危険だと知りつつ(も)、山に登った。 |
Gần nghĩa ~ながら (nhượng bộ), văn viết nhiều |
| Hạn chế |
Không dùng mệnh lệnh/ý chí |
× 早くしつつ来なさい |
Thiên về miêu tả, tường thuật |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đồng thời: thực hiện hai hành động song song, có tính ý thức. Mang sắc thái formal, gãy gọn.
- Nhượng bộ: “dù biết/nhận thức là ... nhưng ...”. Thường đi với động từ tri nhận: 知る、思う、感じる、悩む.
- Cùng chủ ngữ cho cả hai vế. Khác với ~ながら, つつ ít dùng trong hội thoại đời thường.
- Không dùng cho hành vi chốc lát, đột ngột; phù hợp quá trình kéo dài, có chủ đích.
3. Ví dụ minh họa
- 資料を確認しつつ、発表の準備を進める。
Vừa kiểm tra tài liệu vừa tiến hành chuẩn bị thuyết trình.
- 将来に不安を感じつつ、新しい挑戦を始めた。
Dù cảm thấy bất an về tương lai, tôi đã bắt đầu thử thách mới.
- 危険性を知りつつも、その計画を受け入れた。
Dù biết có nguy hiểm, tôi vẫn chấp nhận kế hoạch đó.
- 彼の話を聞きつつ、ポイントをメモした。
Vừa nghe anh ấy nói vừa ghi chú các điểm chính.
- 反省しつつ、前に進む。
Vừa tự nhìn lại vừa bước tiếp.
- 彼女は体調に不安を抱えつつ、大会に出場した。
Cô ấy mang nỗi lo về sức khỏe nhưng vẫn tham gia giải đấu.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn phong trang trọng, dùng trong báo cáo, bài luận, tin tức.
- Với nghĩa nhượng bộ, hay đi với cụm cố định: 知りつつ、分かりつつ、危険と知りつつ、心配しつつ.
- Không dùng mệnh lệnh/ý chí ngay sau つつ; nếu cần chỉ dẫn, dùng ~ながら hoặc câu riêng.
- Hai hành động song song có thể không hoàn toàn cùng lúc nhưng diễn ra trong cùng giai đoạn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Công dụng |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vます + つつ |
Đồng thời/nhượng bộ (formal) |
Văn viết, cùng chủ ngữ, không mệnh lệnh |
考えつつ進む |
| Vます + ながら |
Đồng thời (thông dụng) |
Hội thoại tự nhiên, ít trang trọng |
音楽を聴きながら勉強する |
| V-ます + つつある |
Đang dần (tiến trình) |
Khác nghĩa: diễn biến thay đổi, không phải “vừa làm vừa” |
増えつつある |
| ~ものの |
Nhượng bộ |
Văn viết; không yêu cầu cùng chủ ngữ |
高いものの、買った |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng “Vます+つつも” là công thức kinh điển cho đối lập nhận thức – hành động.
- Thường gặp trong tài liệu công ty: 検討しつつ、改善を進める/注意しつつ運用する.
- Nếu hai hành động mâu thuẫn về chủ thể, chuyển sang ~ながら hoặc mệnh đề riêng có chủ ngữ.
7. Biến thể & cụm cố định
- 知りつつ(も)/分かりつつ(も)/悩みつつ/反省しつつ/検討しつつ/注意しつつ
- ~しつつ、~: Dùng chuỗi hành động trong báo cáo
- ~しつつも、~: Nhượng bộ mạnh
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng khác chủ ngữ: × 彼は話しつつ、私はメモした → Dùng ながら hoặc hai câu độc lập.
- Dùng cho hành động tức thời: × 立ち上がりつつ飛び出した → không tự nhiên.
- Thêm mệnh lệnh ngay sau つつ: × 注意しつつ来なさい → sai sắc thái.
- Nhầm với つつある: つつ=đồng thời/nhượng bộ; つつある=tiến triển.